Bosnia and Herzegovina Premier League22:00 ngày 30/05/2025

GOSK Gabela
3 - 2

HSK Zrinjski Mostar
Thống kê
Thống kê trận đấu
GOSK GabelaChỉ sốHSK Zrinjski Mostar
23Chỉ số 2479
1Chỉ số 31
63Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
25Chỉ số 2575
3Chỉ số 219
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
0Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
GOSK Gabela
3231670152021253267
Đội hình xuất phát

g.coko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miro kresic#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip·Milicevic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola peric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.sadikovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Salcin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.sesar#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kolak#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.zlibanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.zlibanovic#9
m.zlibanovic#5
m.zlibanovic#12
m.zlibanovic#17
m.zlibanovic#77
m.zlibanovic#33
m.zlibanovic#11
m.zlibanovic#4
m.zlibanovic#88
m.zlibanovic#22
HSK Zrinjski Mostar
502130111210205547718
Đội hình xuất phát

K.Memija#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Savic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Topic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mulahusejnović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mamić#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kiš#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ivančić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dujmovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Barišić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karlo abramovic#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Karačić#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Karačić#99

G.Karačić#27

G.Karačić#7

G.Karačić#90

G.Karačić#17

G.Karačić#35
G.Karačić#22

G.Karačić#29

G.Karačić#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HSK Zrinjski Mostar3 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 4
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela1 - 4
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela1 - 5
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar3 - 1
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
GOSK Gabela
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
GOSK Gabela
HSK Zrinjski Mostar0 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 4
HSK Zrinjski MostarĐối chiếu
Phong độ gần đây của GOSK Gabela
Sloboda3 - 3
GOSK Gabela
FK Igman Konjic1 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
HŠK Posušje
Radnik Bijeljina5 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 1
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg2 - 0
GOSK Gabela
GOSK Gabela1 - 2
FK Sloga Doboj
FK Zeljeznicar3 - 2
GOSK Gabela
GOSK Gabela0 - 2
Sarajevo
Borac Banja Luka1 - 0
GOSK GabelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar3 - 0
FK Igman Konjic
Borac Banja Luka0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HŠK Posušje1 - 2
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
Radnik Bijeljina
FK Velez Mostar0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar2 - 1
NK Siroki Brijeg
FK Sloga Doboj0 - 4
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
FK Zeljeznicar
Sarajevo0 - 0
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Borac Banja LukaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GOSK Gabela
#13#21#30#41#50#60#70
HSK Zrinjski Mostar
#12#21#30#41#511#60#70