Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 23/03/2025

Unionistas de Salamanca CF
0 - 0

Gimnástica Segoviana CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Unionistas de Salamanca CFChỉ sốGimnástica Segoviana CF
150Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
2Chỉ số 32
4Chỉ số 213
92Chỉ số 2441
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Unionistas de Salamanca CF
Sơ đồ 4-4-215214319141016718
Đội hình xuất phát

i.martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

e.verges#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ramiro mayor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

c.garcia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Monroy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Chuca#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C. d. l. N. Garcia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.González#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

jorge rastrojo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

PabloGarcía#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

PabloGarcía#20

PabloGarcía#17
PabloGarcía#26

PabloGarcía#11

PabloGarcía#8
PabloGarcía#9
PabloGarcía#24

PabloGarcía#6
PabloGarcía#22

PabloGarcía#13
Gimnástica Segoviana CF
Sơ đồ 4-3-3442154181422871911
Đội hình xuất phát
hector oliva#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
juan silva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pascual abel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
david lopez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
cespedes#18 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Llorente#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
juan mata la de#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
p.miguel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
j.farrell#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Astray#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Astray#20
P.Astray#33
P.Astray#6
P.Astray#3
P.Astray#32
P.Astray#26
P.Astray#9

P.Astray#23
P.Astray#1
P.Astray#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 2
Unionistas de Salamanca CF
Gimnástica Segoviana CF2 - 0
Unionistas de Salamanca CF
Gimnástica Segoviana CF2 - 3
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
Gimnástica Segoviana CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo2 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
SD Amorebieta
Unionistas de Salamanca CF3 - 1
Andorra CF
Barakaldo CF3 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Ourense CF
Real Union3 - 2
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
Ponferradina
Cultural Leonesa4 - 3
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Celta Vigo B
SD Tarazona1 - 0
Unionistas de Salamanca CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B1 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 2
Ourense CF
Ponferradina4 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF2 - 4
CA Osasuna Promesas
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 1
SD Tarazona
Real Union5 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 2
CD Arenteiro
Gimnastic de Tarragona5 - 0
Gimnástica Segoviana CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unionistas de Salamanca CF
#10#20#30#42#57#60#70
Gimnástica Segoviana CF
#10#20#30#42#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Real Sociedad B
Zamora CF
Sestao River Club