Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 09/03/2025

Athletic Bilbao B
1 - 2

Gimnástica Segoviana CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic Bilbao BChỉ sốGimnástica Segoviana CF
5Chỉ số 214
1Chỉ số 80
6Chỉ số 20
62Chỉ số 2370
1Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 226
37Chỉ số 2442
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-2-3-11241431768111079
Đội hình xuất phát

O.Serrano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Johaneko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ander izaguirre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jon luis de#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Aguilar#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rego#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Gerenabarrena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Olabarrieta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ibon sanchez#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Parra#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sanz#25

I.Sanz#31
I.Sanz#16

I.Sanz#19
I.Sanz#21
I.Sanz#4
I.Sanz#5
I.Sanz#12
I.Sanz#35
I.Sanz#23
Gimnástica Segoviana CF
Sơ đồ 4-5-1442153187142281019
Đội hình xuất phát
hector oliva#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
juan silva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pascual abel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Sergi molina#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
cespedes#18 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
p.miguel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Llorente#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
juan mata la de#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
H.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
j.borrego#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
j.farrell#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.farrell#6
j.farrell#32
j.farrell#26
j.farrell#4
j.farrell#9

j.farrell#23

j.farrell#11
j.farrell#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gimnástica Segoviana CF2 - 1
Athletic Bilbao B
Gimnástica Segoviana CF0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B3 - 2
Gimnástica Segoviana CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Real Sociedad B1 - 2
Athletic Bilbao B
Brighton U211 - 5
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 2
CD Lugo
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
CD Arenteiro
Blackburn Rovers U211 - 2
Athletic Bilbao B
Zamora CF0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
Sestao River Club
Andorra CF0 - 2
Athletic Bilbao B
Middlesbrough U210 - 4
Athletic Bilbao BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 2
Ourense CF
Ponferradina4 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF2 - 4
CA Osasuna Promesas
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 1
SD Tarazona
Real Union5 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 2
CD Arenteiro
Gimnastic de Tarragona5 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 0
CD Lugo
Cultural Leonesa2 - 3
Gimnástica Segoviana CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Bilbao B
#11#21#31#41#56#60#70
Gimnástica Segoviana CF
#12#21#30#42#50#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Celta Vigo B
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
SD Amorebieta