Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 01/02/2025

Gimnástica Segoviana CF
0 - 1

SD Tarazona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimnástica Segoviana CFChỉ sốSD Tarazona
0Chỉ số 80
116Chỉ số 23102
55Chỉ số 2545
7Chỉ số 226
78Chỉ số 2482
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
2Chỉ số 213
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimnástica Segoviana CF
Sơ đồ 4-3-3124221714687920
Đội hình xuất phát
c.pablo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
hugo marcos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
david lopez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
juan mata la de#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Chupo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Llorente#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Olmedilla#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
p.miguel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
d.gomez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Tellechea#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Tellechea#11
I.Tellechea#10
I.Tellechea#18
I.Tellechea#19
I.Tellechea#28
I.Tellechea#30
I.Tellechea#32
I.Tellechea#44
I.Tellechea#31
SD Tarazona
Sơ đồ 5-4-11175423712231921
Đội hình xuất phát

D.Fuoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.López#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

v.murria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Trilles#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Camus#2 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
c.martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

j.areso#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Cedeno#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Rico#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Fuentes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

m.pradera#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.pradera#8

m.pradera#20
m.pradera#18

m.pradera#14

m.pradera#10
m.pradera#6

m.pradera#13
m.pradera#11
m.pradera#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gimnástica Segoviana CF
Real Union5 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 2
CD Arenteiro
Gimnastic de Tarragona5 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 0
CD Lugo
Cultural Leonesa2 - 3
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Gimnástica Segoviana CF3 - 2
Andorra CF
Real Sociedad B4 - 1
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 0
Sestao River Club
SD Tarazona2 - 2
Gimnástica Segoviana CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Tarazona
SD Tarazona1 - 0
Zamora CF
SD Amorebieta2 - 2
SD Tarazona
SD Tarazona1 - 0
Unionistas de Salamanca CF
Ponferradina2 - 0
SD Tarazona
Athletic Bilbao B1 - 1
SD Tarazona
SD Tarazona0 - 0
CD Lugo
CA Osasuna Promesas0 - 3
SD Tarazona
SD Tarazona2 - 3
Celta Vigo B
Ourense CF3 - 2
SD Tarazona
SD Tarazona2 - 2
Gimnástica Segoviana CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimnástica Segoviana CF
#10#20#30#41#53#60#70
SD Tarazona
#11#21#30#44#54#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Barakaldo CF
FC Barcelona Atlètic