Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 16/03/2025

Gimnástica Segoviana CF
1 - 1

Cultural Leonesa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimnástica Segoviana CFChỉ sốCultural Leonesa
2Chỉ số 33
4Chỉ số 217
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
43Chỉ số 2355
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 223
13Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimnástica Segoviana CF
Sơ đồ 4-2-3-1442154181422118719
Đội hình xuất phát
hector oliva#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
juan silva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pascual abel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
david lopez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
cespedes#18 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Llorente#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
juan mata la de#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Astray#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
p.miguel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
j.farrell#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.farrell#3
j.farrell#20

j.farrell#23
j.farrell#9
j.farrell#26
j.farrell#32
j.farrell#33
j.farrell#31
j.farrell#6
Cultural Leonesa
Sơ đồ 4-5-11185317716621109
Đội hình xuất phát

M.Banuz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lanchi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Q.Fornos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Satrústegui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

c.calderon#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

SergiMaestre#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Presa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Artola#21 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

l.rodriguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M. Justo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Justo#20
M. Justo#13

M. Justo#8
M. Justo#14

M. Justo#19
M. Justo#31
M. Justo#12

M. Justo#22

M. Justo#4
M. Justo#15
M. Justo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gimnástica Segoviana CF
Athletic Bilbao B1 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 2
Ourense CF
Ponferradina4 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF2 - 4
CA Osasuna Promesas
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 1
SD Tarazona
Real Union5 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 2
CD Arenteiro
Gimnastic de Tarragona5 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 0
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 1
Zamora CF
CA Osasuna Promesas1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 0
Celta Vigo B
Real Sociedad B2 - 2
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 1
SD Amorebieta
Sestao River Club1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa4 - 3
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo1 - 4
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 1
FC Barcelona Atlètic
Real Union0 - 1
Cultural LeonesaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimnástica Segoviana CF
#11#21#30#42#53#60#70
Cultural Leonesa
#11#20#30#43#55#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Andorra CF
Barakaldo CF