Portuguese Primera Liga02:15 ngày 28/04/2026

Gil Vicente
2 - 1

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil VicenteChỉ sốCasa Pia AC
4Chỉ số 212
4Chỉ số 23
1Chỉ số 81
3Chỉ số 224
5Chỉ số 34
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2346
48Chỉ số 2438
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-19924394561077953223
Đội hình xuất phát

D.Figueira#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ZeCarlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Gilbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

JonathanMutombo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

ZéCarlos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Souza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Garcia#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Fernandez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Hernandez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Hernandez#11

H.Hernandez#17

H.Hernandez#27

H.Hernandez#89

H.Hernandez#30

H.Hernandez#48

H.Hernandez#20

H.Hernandez#29
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-31418437224875299011
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Geraldes#18 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Mohamed#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Brito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Rosas#75 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Marques#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Marques#42

J.Marques#19

J.Marques#80

J.Marques#99

J.Marques#95

J.Marques#21

J.Marques#5

J.Marques#3

J.Marques#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC1 - 1
Gil Vicente
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
Casa Pia AC
Gil Vicente1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 0
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Vitoria Guimaraes
CD Tondela2 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 0
AVS Futebol SAD
Santa Clara1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 2
Alverca
CF Estrela Amadora SAD2 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
Benfica
Estoril3 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Sporting Braga
Moreirense1 - 2
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
Sporting Braga
Casa Pia AC0 - 0
Santa Clara
Alverca3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
Benfica
CF Estrela Amadora SAD4 - 0
Casa Pia AC
Estoril0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
Moreirense
FC Famalicao2 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 2
FC Arouca
Nacional da Madeira0 - 0
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente
#12#21#30#45#54#60#70
Casa Pia AC
#11#21#30#43#53#60#70
FC Porto
Sporting CP
Rio Ave