Portuguese Primera Liga01:00 ngày 24/04/2026

Casa Pia AC
0 - 1

Sporting Braga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốSporting Braga
2Chỉ số 33
85Chỉ số 23128
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
30Chỉ số 2570
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
41Chỉ số 2433
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-2-114184372248075291099
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Geraldes#18 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Mohamed#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Rosas#75 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Livramento#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Mendes#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Mendes#32

C.Mendes#8

C.Mendes#90

C.Mendes#3

C.Mendes#95

C.Mendes#21

C.Mendes#13

C.Mendes#42

C.Mendes#19
Sporting Braga
Sơ đồ 3-4-1-21141517229877341821
Đội hình xuất phát

L.Horníček#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Lagerbielke#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Moscardo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Gómez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Martínez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tıknaz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Victor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Horta#21 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Horta#90

R.Horta#41

R.Horta#20

R.Horta#9

R.Horta#5

R.Horta#39

R.Horta#12

R.Horta#6

R.Horta#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga4 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 2
Casa Pia AC
Sporting Braga4 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
Sporting Braga
Casa Pia AC0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 1
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
Santa Clara
Alverca3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
Benfica
CF Estrela Amadora SAD4 - 0
Casa Pia AC
Estoril0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
Moreirense
FC Famalicao2 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 2
FC Arouca
Nacional da Madeira0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting Braga2 - 2
FC Famalicao
Real Betis2 - 4
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
FC Arouca
Sporting Braga1 - 1
Real Betis
Moreirense0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 2
FC Porto
Sporting Braga4 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 2
Sporting CP
Nacional da Madeira1 - 2
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#10#20#30#42#54#60#70
Sporting Braga
#11#21#30#43#55#60#70
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes
Rio Ave
CD Tondela
AVS Futebol SAD