Portuguese Primera Liga02:15 ngày 14/04/2026

CD Tondela
2 - 2

Gil Vicente
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốGil Vicente
5Chỉ số 25
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
82Chỉ số 2383
32Chỉ số 2464
4Chỉ số 227
5Chỉ số 216
6Chỉ số 32
1Chỉ số 81
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Tondela
Sơ đồ 4-2-3-13124442710327797016
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Marques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Conceição#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.odge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Juan rodriguez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Maranhão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Félix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Moudjatovic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Lopes#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Lopes#8

R.Lopes#90

R.Lopes#30

R.Lopes#20

R.Lopes#29

R.Lopes#48

R.Lopes#15

R.Lopes#5

R.Lopes#26
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-19924839359577102789
Đội hình xuất phát

D.Figueira#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ZeCarlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Espigares#48 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Konan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Garcia#95 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Souza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Moreira#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Varela#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Varela#19

G.Varela#80

G.Varela#29

G.Varela#20

G.Varela#32

G.Varela#30

G.Varela#11

G.Varela#26

G.Varela#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gil Vicente0 - 1
CD Tondela
Gil Vicente1 - 1
CD Tondela
Gil Vicente3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 3
Gil Vicente
CD Tondela0 - 1
Gil Vicente
CD Tondela1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
CD Tondela
Gil Vicente3 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
Vitoria Guimaraes5 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
AVS Futebol SAD
CD Tondela0 - 1
Rio Ave
CD Tondela2 - 2
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD0 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Alverca
Estoril2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
Benfica
FC Famalicao3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente3 - 0
AVS Futebol SAD
Santa Clara1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 2
Alverca
CF Estrela Amadora SAD2 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
Benfica
Estoril3 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Sporting Braga
Moreirense1 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente5 - 0
FC Famalicao
FC Porto3 - 0
Gil VicenteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#12#21#30#46#55#60#70
Gil Vicente
#12#21#30#42#55#60#70
Sporting CP
Nacional da Madeira
FC Arouca
Casa Pia AC