Portuguese Primera Liga03:15 ngày 03/03/2026

Gil Vicente
1 - 2

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil VicenteChỉ sốBenfica
7Chỉ số 225
40Chỉ số 2446
83Chỉ số 2394
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
5Chỉ số 23
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-1302439351077952723
Đội hình xuất phát

Lucão#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ZeCarlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Gilbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Konan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Souza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Garcia#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Moreira#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Hernandez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Hernandez#80

H.Hernandez#29

H.Hernandez#6

H.Hernandez#17

H.Hernandez#48

H.Hernandez#11

H.Hernandez#32

H.Hernandez#99

H.Hernandez#20
Benfica
Sơ đồ 4-2-3-11174302618825272114
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dedić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Prestianni#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Silva#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Schjelderup#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis#20

V.Pavlidis#11

V.Pavlidis#15

V.Pavlidis#44

V.Pavlidis#24

V.Pavlidis#6

V.Pavlidis#62

V.Pavlidis#5

V.Pavlidis#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 3
Benfica
Benfica5 - 1
Gil Vicente
Benfica3 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 3
Benfica
Gil Vicente0 - 2
Benfica
Benfica3 - 1
Gil Vicente
Benfica1 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
Benfica
Benfica1 - 2
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Estoril3 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Sporting Braga
Moreirense1 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente5 - 0
FC Famalicao
FC Porto3 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Nacional da Madeira
Gil Vicente1 - 1
Sporting CP
FC Arouca2 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 2
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Real Madrid2 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
AVS Futebol SAD
Benfica0 - 1
Real Madrid
Santa Clara1 - 2
Benfica
Benfica2 - 1
Alverca
CD Tondela0 - 0
Benfica
Benfica4 - 2
Real Madrid
Benfica4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Juventus2 - 0
Benfica
Rio Ave0 - 2
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente
#11#20#30#42#55#60#70
Benfica
#12#21#30#43#53#60#70
Vitoria Guimaraes