Portuguese Primera Liga21:30 ngày 03/04/2026

Gil Vicente
3 - 0

AVS Futebol SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil VicenteChỉ sốAVS Futebol SAD
7Chỉ số 221
3Chỉ số 21
6Chỉ số 213
59Chỉ số 2541
45Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2381
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
3Chỉ số 377
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AVS Futebol SAD1 - 1
Gil Vicente
AVS Futebol SAD1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente4 - 2
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Santa Clara1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 2
Alverca
CF Estrela Amadora SAD2 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
Benfica
Estoril3 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Sporting Braga
Moreirense1 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente5 - 0
FC Famalicao
FC Porto3 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
CD Tondela0 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
Santa Clara
Alverca0 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica3 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD3 - 0
Estoril
FC Famalicao3 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP2 - 2
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 4
Sporting Braga
Casa Pia AC3 - 3
AVS Futebol SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente
#13#22#30#42#53#60#70
AVS Futebol SAD
#10#20#30#41#51#60#70
Vitoria Guimaraes
Rio Ave
FC Arouca