Portuguese Primera Liga03:30 ngày 15/02/2026

Gil Vicente
2 - 1

Sporting Braga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil VicenteChỉ sốSporting Braga
6Chỉ số 227
5Chỉ số 212
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
87Chỉ số 2393
50Chỉ số 2446
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-1302439361077951129
Đội hình xuất phát

Lucão#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ZeCarlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Gilbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Konan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

ZéCarlos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Souza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Garcia#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Eduardo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Eduardo#27

C.Eduardo#82

C.Eduardo#89

C.Eduardo#80

C.Eduardo#17

C.Eduardo#48

C.Eduardo#99

C.Eduardo#23

C.Eduardo#20
Sporting Braga
Sơ đồ 3-4-1-21371426282777211018
Đội hình xuất phát

L.Horníček#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.L.Barisic#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Lagerbielke#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Mbi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Gómez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Grillitsch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Martínez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

R.Zalazar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Victor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Victor#41

P.Victor#12

P.Victor#50

P.Victor#15

P.Victor#39

P.Victor#5

P.Victor#17

P.Victor#20

P.Victor#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga0 - 1
Gil Vicente
Sporting Braga2 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 3
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Sporting Braga
Gil Vicente1 - 1
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Moreirense1 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente5 - 0
FC Famalicao
FC Porto3 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Nacional da Madeira
Gil Vicente1 - 1
Sporting CP
FC Arouca2 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 2
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes0 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting Braga3 - 0
Rio Ave
AVS Futebol SAD0 - 4
Sporting Braga
Go Ahead Eagles0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga5 - 0
Alverca
Sporting Braga1 - 0
Nottingham Forest
CD Tondela0 - 1
Sporting Braga
AD Fafe2 - 1
Sporting Braga
Vitoria Guimaraes2 - 1
Sporting Braga
Benfica1 - 3
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD3 - 3
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente
#12#20#30#42#55#60#70
Sporting Braga
#11#21#30#41#56#60#70
Santa Clara
Estoril