Spanish La Liga20:00 ngày 22/02/2026

Getafe
0 - 1

Sevilla FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốSevilla FC
22Chỉ số 2430
1Chỉ số 31
60Chỉ số 23105
1Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
1Chỉ số 224
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 5-3-2131722324215281910
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Abqar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Romero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djené#2 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Vasquez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Satriano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Satriano#18

M.Satriano#44

M.Satriano#16

M.Satriano#12

M.Satriano#14

M.Satriano#6

M.Satriano#20

M.Satriano#15

M.Satriano#1

M.Satriano#23
Sevilla FC
Sơ đồ 5-3-21356412191820179
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Azpilicueta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Nianzou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Gudelj#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Suazo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Mendy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Maupay#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Adams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adams#13

A.Adams#28

A.Adams#24

A.Adams#15

A.Adams#7

A.Adams#33

A.Adams#29

A.Adams#10

A.Adams#22

A.Adams#14

A.Adams#21

A.Adams#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla FC1 - 2
Getafe
Getafe0 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
Getafe
Getafe0 - 1
Sevilla FC
Getafe1 - 3
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 3
Getafe
Getafe2 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
Getafe
Sevilla FC1 - 0
Getafe
Getafe0 - 1
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Getafe2 - 1
Villarreal CF
Deportivo Alavés0 - 2
Getafe
Getafe0 - 0
RC Celta
Girona FC1 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
Valencia CF
Getafe1 - 2
Real Sociedad
Rayo Vallecano1 - 1
Getafe
Real Betis4 - 0
Getafe
Burgos CF3 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
RCD Espanyol de BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Deportivo Alavés
Sevilla FC1 - 1
Girona FC
RCD Mallorca4 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
Athletic Club
Elche CF2 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 1
RC Celta
Sevilla FC0 - 3
Levante
Real Madrid2 - 0
Sevilla FC
Deportivo Alavés1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC4 - 0
Real OviedoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#10#20#31#41#52#60#70
Sevilla FC
#11#20#30#41#52#60#70
FC Barcelona
Atletico Madrid
CA Osasuna