Spanish La Liga03:00 ngày 10/01/2026

Getafe
1 - 2

Real Sociedad
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốReal Sociedad
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
2Chỉ số 31
25Chỉ số 2465
2Chỉ số 225
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
110Chỉ số 23119
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 4-5-11317211216451458236
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Nyom#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Mestanza#45 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Muñoz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Liso#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Martín#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Martín#29

M.Martín#34

M.Martín#18
M.Martín#44

M.Martín#32

M.Martín#37

M.Martín#41

M.Martín#1

M.Martín#4

M.Martín#31

M.Martín#20

M.Martín#7
Real Sociedad
Sơ đồ 4-4-21231161714818112310
Đội hình xuất phát

Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aramburu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Martin#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ćaleta-Car#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Gómez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kubo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Turrientes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Soler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Guedes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Méndez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Oyarzabal#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyarzabal#3

M.Oyarzabal#9

M.Oyarzabal#5

M.Oyarzabal#21

M.Oyarzabal#24

M.Oyarzabal#20

M.Oyarzabal#28

M.Oyarzabal#13

M.Oyarzabal#22

M.Oyarzabal#4

M.Oyarzabal#6

M.Oyarzabal#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad0 - 3
Getafe
Getafe0 - 0
Real Sociedad
Getafe1 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad4 - 3
Getafe
Real Sociedad2 - 0
Getafe
Getafe2 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 0
Getafe
Getafe1 - 1
Real Sociedad
Getafe0 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Rayo Vallecano1 - 1
Getafe
Real Betis4 - 0
Getafe
Burgos CF3 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Villarreal CF2 - 0
Getafe
CD Artistico Navalcarnero2 - 2
Getafe
Getafe1 - 0
Elche CF
Getafe0 - 1
Atletico Madrid
RCD Mallorca1 - 0
Getafe
Getafe2 - 1
Girona FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Real Sociedad1 - 1
Atletico Madrid
Levante1 - 1
Real Sociedad
Eldense1 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 2
Girona FC
Deportivo Alavés1 - 0
Real Sociedad
Reus FC Reddis0 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 3
Villarreal CF
CA Osasuna1 - 3
Real Sociedad
Elche CF1 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 2
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#11#20#30#42#52#60#70
Real Sociedad
#12#21#30#41#54#60#70
Real Madrid
FC Barcelona
RC Celta
Sevilla FC
Valencia CF
Real Oviedo