Spanish La Liga20:00 ngày 08/02/2026

Deportivo Alavés
0 - 2

Getafe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo AlavésChỉ sốGetafe
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2442
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 215
6Chỉ số 23
8Chỉ số 226
2Chỉ số 34
0Chỉ số 81
102Chỉ số 2397
0Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Alavés
Sơ đồ 4-4-2114251720198101115
Đội hình xuất phát

A.Sivera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Tenaglia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Garcés#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pacheco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Castro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Calebe#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Ibáñez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Blanco#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Aleñá#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Martínez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Boyé#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyé#4

L.Boyé#6

L.Boyé#13

L.Boyé#3

L.Boyé#18

L.Boyé#34

L.Boyé#24

L.Boyé#7

L.Boyé#21
Getafe
Sơ đồ 5-3-2131722224216581910
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Romero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Vasquez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Satriano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Satriano#20

M.Satriano#23

M.Satriano#41

M.Satriano#14

M.Satriano#12

M.Satriano#16

M.Satriano#44

M.Satriano#18

M.Satriano#1

M.Satriano#42

M.Satriano#15

M.Satriano#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Getafe1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 1
Getafe
Getafe2 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
Getafe
Getafe1 - 0
Deportivo Alavés
Getafe2 - 2
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
Getafe
Getafe0 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 0
Getafe
Deportivo Alavés0 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 3
Real Sociedad
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 1
Real Betis
Atletico Madrid1 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 0
Rayo Vallecano
Villarreal CF3 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
Real Oviedo
CA Osasuna3 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
Sevilla FC
Deportivo Alavés1 - 2
Real MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Getafe0 - 0
RC Celta
Girona FC1 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
Valencia CF
Getafe1 - 2
Real Sociedad
Rayo Vallecano1 - 1
Getafe
Real Betis4 - 0
Getafe
Burgos CF3 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Villarreal CF2 - 0
Getafe
CD Artistico Navalcarnero2 - 2
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Alavés
#10#20#30#42#56#60#70
Getafe
#12#20#30#44#53#60#70
FC Barcelona
Elche CF
Athletic Club
RCD Mallorca
Levante