Spanish La Liga03:00 ngày 27/01/2026

Girona FC
1 - 1

Getafe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Girona FCChỉ sốGetafe
6Chỉ số 221
146Chỉ số 2382
73Chỉ số 2423
69Chỉ số 2531
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
5Chỉ số 33
0Chỉ số 40
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Girona FC
Sơ đồ 4-2-3-122212172423815112119
Đội hình xuất phát

M.t.Stegen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Reis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Moreno#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Martín#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Tsyhankov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Lemar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Gil#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Vanat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#3

V.Vanat#14

V.Vanat#32

V.Vanat#16

V.Vanat#13

V.Vanat#28

V.Vanat#25

V.Vanat#5
Getafe
Sơ đồ 5-3-2131722224216581019
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Romero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Satriano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Vasquez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vasquez#20

L.Vasquez#41

L.Vasquez#14

L.Vasquez#12

L.Vasquez#16
L.Vasquez#44

L.Vasquez#18

L.Vasquez#23

L.Vasquez#1

L.Vasquez#7

L.Vasquez#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Getafe2 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 2
Getafe
Getafe0 - 1
Girona FC
Getafe1 - 0
Girona FC
Girona FC3 - 0
Getafe
Getafe3 - 2
Girona FC
Girona FC3 - 1
Getafe
Getafe2 - 0
Girona FC
Girona FC1 - 1
Getafe
Getafe3 - 3
Girona FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
RCD Espanyol de Barcelona0 - 2
Girona FC
Girona FC1 - 0
CA Osasuna
RCD Mallorca1 - 2
Girona FC
Girona FC0 - 3
Atletico Madrid
Real Sociedad1 - 2
Girona FC
Elche CF3 - 0
Girona FC
Ourense CF2 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 1
Real Madrid
Real Betis1 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 0
Deportivo AlavésĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Getafe0 - 1
Valencia CF
Getafe1 - 2
Real Sociedad
Rayo Vallecano1 - 1
Getafe
Real Betis4 - 0
Getafe
Burgos CF3 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Villarreal CF2 - 0
Getafe
CD Artistico Navalcarnero2 - 2
Getafe
Getafe1 - 0
Elche CF
Getafe0 - 1
Atletico MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Girona FC
#11#20#30#45#53#60#70
Getafe
#11#20#30#43#54#60#70
FC Barcelona
Athletic Club
RC Celta
Sevilla FC
Levante
Real Oviedo