Spanish La Liga20:00 ngày 14/12/2025

Sevilla FC
4 - 0

Real Oviedo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla FCChỉ sốReal Oviedo
1Chỉ số 30
30Chỉ số 2437
7Chỉ số 211
0Chỉ số 41
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
2Chỉ số 223
5Chỉ số 23
84Chỉ số 2389
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla FC
Sơ đồ 5-3-2121563236182019910
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Cardoso#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Gudelj#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Castrin#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Oso#36 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Mendy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Adams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sanchez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sanchez#26

A.Sanchez#41
A.Sanchez#40

A.Sanchez#29

A.Sanchez#16

A.Sanchez#22

A.Sanchez#8

A.Sanchez#17

A.Sanchez#31

A.Sanchez#21

A.Sanchez#28
Real Oviedo
Sơ đồ 4-2-3-1132441632011105723
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ahijado#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Carmo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Alhassane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Dendoncker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Hassan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Reina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Chaira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Rondón#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Rondón#27

S.Rondón#32

S.Rondón#2

S.Rondón#31

S.Rondón#18

S.Rondón#12

S.Rondón#17

S.Rondón#19

S.Rondón#25

S.Rondón#15

S.Rondón#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Valencia CF1 - 1
Sevilla FC
Extremadura UD1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 2
Real Betis
RCD Espanyol de Barcelona2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
CA Osasuna
Atletico Madrid3 - 0
Sevilla FC
CD Toledo1 - 4
Sevilla FC
Real Sociedad2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 3
RCD Mallorca
Sevilla FC4 - 1
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
RCD Mallorca
Atletico Madrid2 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
Rayo Vallecano
Athletic Club1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
CA Osasuna
Ourense CF2 - 2
Real Oviedo
Girona FC3 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Real Oviedo0 - 2
Levante
Valencia CF1 - 2
Real OviedoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla FC
#14#22#30#41#55#60#70
Real Oviedo
#10#20#31#40#53#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
Getafe
Elche CF
RC Celta
Deportivo Alavés