Spanish La Liga03:00 ngày 13/01/2026

Sevilla FC
0 - 1

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla FCChỉ sốRC Celta
59Chỉ số 2541
95Chỉ số 2361
0Chỉ số 81
6Chỉ số 21
2Chỉ số 217
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2420
2Chỉ số 222
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla FC
Sơ đồ 3-4-312641619203618714
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Gudelj#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Sánchez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Mendy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Oso#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Agoumé#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Romero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Peque#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Peque#13

Peque#11

Peque#10

Peque#29

Peque#15

Peque#5

Peque#32

Peque#8

Peque#24

Peque#31

Peque#28
RC Celta
Sơ đồ 3-4-2-1133222039166310157
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.El-Abdellaoui#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Roman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Aspas#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

B.Zaragoza#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Iglesias#23

B.Iglesias#4

B.Iglesias#8

B.Iglesias#5

B.Iglesias#11

B.Iglesias#18

B.Iglesias#12

B.Iglesias#29

B.Iglesias#17

B.Iglesias#22

B.Iglesias#19

B.Iglesias#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Celta3 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
RC Celta
Sevilla FC1 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 2
RC Celta
RC Celta0 - 1
Sevilla FC
RC Celta3 - 4
Sevilla FC
Sevilla FC4 - 2
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC0 - 3
Levante
Real Madrid2 - 0
Sevilla FC
Deportivo Alavés1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC4 - 0
Real Oviedo
Valencia CF1 - 1
Sevilla FC
Extremadura UD1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 2
Real Betis
RCD Espanyol de Barcelona2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
CA Osasuna
Atletico Madrid3 - 0
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
RC Celta4 - 1
Valencia CF
Real Oviedo0 - 0
RC Celta
Albacete Balompié SAD2 - 2
RC Celta
RC Celta2 - 0
Athletic Club
RC Celta1 - 2
Bologna
Real Madrid0 - 2
RC Celta
Sant Andreu0 - 0
RC Celta
RC Celta0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Ludogorets Razgrad3 - 2
RC Celta
Deportivo Alavés0 - 1
RC CeltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla FC
#10#20#30#43#56#60#70
RC Celta
#11#20#30#43#51#60#70
Villarreal CF
FC Barcelona
Getafe
Elche CF
Rayo Vallecano
Real Sociedad
RCD Mallorca
Girona FC