Spanish La Liga20:00 ngày 04/01/2026

Sevilla FC
0 - 3

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla FCChỉ sốLevante
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2420
64Chỉ số 2536
7Chỉ số 214
5Chỉ số 21
3Chỉ số 221
3Chỉ số 34
1Chỉ số 80
116Chỉ số 2372
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla FC
Sơ đồ 3-5-2126416181920361014
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Gudelj#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Sánchez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Mendy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Oso#36 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Sanchez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Peque#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Peque#7

Peque#15

Peque#22

Peque#32

Peque#8

Peque#24

Peque#13

Peque#28

Peque#31
Levante
Sơ đồ 4-2-3-1132242616102624189
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Arriaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Tunde#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Losada#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Romero#11

I.Romero#12

I.Romero#34

I.Romero#20

I.Romero#29

I.Romero#8

I.Romero#3

I.Romero#19

I.Romero#1

I.Romero#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante2 - 3
Sevilla FC
Sevilla FC5 - 3
Levante
Levante0 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
Levante
Sevilla FC3 - 2
Levante
Levante1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC3 - 1
Levante
Sevilla FC1 - 0
Levante
Sevilla FC5 - 0
Levante
Levante2 - 6
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Real Madrid2 - 0
Sevilla FC
Deportivo Alavés1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC4 - 0
Real Oviedo
Valencia CF1 - 1
Sevilla FC
Extremadura UD1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 2
Real Betis
RCD Espanyol de Barcelona2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
CA Osasuna
Atletico Madrid3 - 0
Sevilla FC
CD Toledo1 - 4
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante1 - 1
Real Sociedad
Cultural Leonesa1 - 0
Levante
CA Osasuna2 - 0
Levante
CD Cieza0 - 1
Levante
Levante0 - 2
Athletic Club
Valencia CF1 - 0
Levante
Atletico Madrid3 - 1
Levante
Levante1 - 2
RC Celta
Orihuela CF3 - 4
Levante
RCD Mallorca1 - 1
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla FC
#10#20#30#43#55#60#70
Levante
#13#21#30#44#51#60#70
Villarreal CF
FC Barcelona
Getafe
Elche CF
Rayo Vallecano
Girona FC