Spanish La Liga00:30 ngày 15/02/2026

Sevilla FC
1 - 1

Deportivo Alavés
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla FCChỉ sốDeportivo Alavés
1Chỉ số 227
63Chỉ số 2433
0Chỉ số 23
63Chỉ số 2386
25Chỉ số 2575
4Chỉ số 30
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
1Chỉ số 40
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla FC
Sơ đồ 3-5-21564316182012917
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Nianzou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Gudelj#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Azpilicueta#3 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Sánchez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Suazo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Adams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Maupay#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Maupay#13

N.Maupay#2

N.Maupay#22

N.Maupay#15

N.Maupay#19

N.Maupay#21

N.Maupay#29

N.Maupay#14

N.Maupay#8

N.Maupay#28

N.Maupay#7

N.Maupay#10
Deportivo Alavés
Sơ đồ 4-4-21145232084101115
Đội hình xuất phát

A.Sivera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Tenaglia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Pacheco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Garcés#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Enriquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Calebe#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Blanco#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Suárez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Aleñá#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Martínez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Boyé#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyé#34

L.Boyé#13

L.Boyé#24

L.Boyé#19

L.Boyé#18

L.Boyé#21

L.Boyé#6

L.Boyé#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Alavés1 - 0
Sevilla FC
Deportivo Alavés1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 3
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés4 - 3
Sevilla FC
Deportivo Alavés0 - 1
Sevilla FC
Deportivo Alavés0 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 2
Deportivo Alavés
Sevilla FC1 - 0
Deportivo AlavésĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Girona FC
RCD Mallorca4 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
Athletic Club
Elche CF2 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 1
RC Celta
Sevilla FC0 - 3
Levante
Real Madrid2 - 0
Sevilla FC
Deportivo Alavés1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC4 - 0
Real Oviedo
Valencia CF1 - 1
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 2
Getafe
Deportivo Alavés2 - 3
Real Sociedad
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 1
Real Betis
Atletico Madrid1 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 0
Rayo Vallecano
Villarreal CF3 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
Real Oviedo
CA Osasuna3 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
Sevilla FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla FC
#11#21#31#44#50#60#70
Deportivo Alavés
#11#20#30#40#53#60#70
FC Barcelona