Spanish La Liga00:30 ngày 02/02/2026

Getafe
0 - 0

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốRC Celta
25Chỉ số 2426
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
76Chỉ số 2387
1Chỉ số 32
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 5-3-2131722224216581910
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Romero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Vasquez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Satriano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Satriano#41

M.Satriano#1

M.Satriano#15

M.Satriano#20

M.Satriano#7

M.Satriano#23

M.Satriano#14

M.Satriano#12

M.Satriano#16
M.Satriano#44

M.Satriano#18
RC Celta
Sơ đồ 3-4-2-113322203916638197
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.El-Abdellaoui#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Roman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.López#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

W.Swedberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Iglesias#9

B.Iglesias#12

B.Iglesias#29

B.Iglesias#17

B.Iglesias#22

B.Iglesias#1

B.Iglesias#23

B.Iglesias#4

B.Iglesias#10

B.Iglesias#5

B.Iglesias#24

B.Iglesias#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Celta0 - 2
Getafe
Getafe1 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 0
Getafe
Getafe3 - 2
RC Celta
RC Celta2 - 2
Getafe
Getafe1 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 1
Getafe
RC Celta0 - 2
Getafe
Getafe0 - 3
RC Celta
RC Celta1 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Girona FC1 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
Valencia CF
Getafe1 - 2
Real Sociedad
Rayo Vallecano1 - 1
Getafe
Real Betis4 - 0
Getafe
Burgos CF3 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Villarreal CF2 - 0
Getafe
CD Artistico Navalcarnero2 - 2
Getafe
Getafe1 - 0
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Crvena Zvezda1 - 1
RC Celta
Real Sociedad3 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 1
LOSC Lille
RC Celta3 - 0
Rayo Vallecano
Sevilla FC0 - 1
RC Celta
RC Celta4 - 1
Valencia CF
Real Oviedo0 - 0
RC Celta
Albacete Balompié SAD2 - 2
RC Celta
RC Celta2 - 0
Athletic Club
RC Celta1 - 2
BolognaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#10#20#30#41#55#60#70
RC Celta
#10#20#30#42#53#60#70
Real Madrid
FC Barcelona
Atletico Madrid
Deportivo Alavés
CA Osasuna
RCD Mallorca
Levante