Spanish La Liga22:15 ngày 08/02/2026

Sevilla FC
1 - 1

Girona FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla FCChỉ sốGirona FC
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 216
5Chỉ số 27
7Chỉ số 225
3Chỉ số 33
0Chỉ số 81
106Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2421
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla FC
Sơ đồ 5-3-21236412181419917
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Azpilicueta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Gudelj#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Suazo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Peque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Mendy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Adams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Maupay#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Maupay#13

N.Maupay#36

N.Maupay#7

N.Maupay#10

N.Maupay#16

N.Maupay#20

N.Maupay#15

N.Maupay#5

N.Maupay#8

N.Maupay#22

N.Maupay#21

N.Maupay#28
Girona FC
Sơ đồ 4-3-31321217423811151921
Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Reis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Martín#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Lemar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Tsyhankov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Vanat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Gil#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Gil#14

B.Gil#25

B.Gil#43

B.Gil#16

B.Gil#29

B.Gil#5

B.Gil#3

B.Gil#9

B.Gil#7

B.Gil#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Girona FC0 - 2
Sevilla FC
Girona FC1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 2
Girona FC
Girona FC5 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 2
Girona FC
Sevilla FC0 - 2
Girona FC
Girona FC2 - 1
Sevilla FC
Girona FC1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 0
Girona FC
Sevilla FC1 - 0
Girona FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
RCD Mallorca4 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
Athletic Club
Elche CF2 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 1
RC Celta
Sevilla FC0 - 3
Levante
Real Madrid2 - 0
Sevilla FC
Deportivo Alavés1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC4 - 0
Real Oviedo
Valencia CF1 - 1
Sevilla FC
Extremadura UD1 - 2
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
Real Oviedo1 - 0
Girona FC
Girona FC1 - 1
Getafe
RCD Espanyol de Barcelona0 - 2
Girona FC
Girona FC1 - 0
CA Osasuna
RCD Mallorca1 - 2
Girona FC
Girona FC0 - 3
Atletico Madrid
Real Sociedad1 - 2
Girona FC
Elche CF3 - 0
Girona FC
Ourense CF2 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 1
Real MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla FC
#11#20#30#43#55#60#70
Girona FC
#11#21#30#43#57#60#70
Villarreal CF
FC Barcelona
Real Betis
Rayo Vallecano