Spanish La Liga03:00 ngày 03/02/2026

RCD Mallorca
4 - 1

Sevilla FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RCD MallorcaChỉ sốSevilla FC
4Chỉ số 27
2Chỉ số 222
1Chỉ số 31
1Chỉ số 80
73Chỉ số 23125
0Chỉ số 40
25Chỉ số 2457
33Chỉ số 2567
7Chỉ số 215
2Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
RCD Mallorca
Sơ đồ 4-2-3-11232724225121110177
Đội hình xuất phát

L.Román#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maffeo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.López#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mascarell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Asano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

JanVirgili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Muriqi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Muriqi#20

V.Muriqi#6

V.Muriqi#21

V.Muriqi#9

V.Muriqi#34

V.Muriqi#13

V.Muriqi#8

V.Muriqi#2

V.Muriqi#19

V.Muriqi#3

V.Muriqi#30

V.Muriqi#18
Sevilla FC
Sơ đồ 5-3-2116215412181419917
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sánchez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Cardoso#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Suazo#12 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Peque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Mendy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Adams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Maupay#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Maupay#13

N.Maupay#20

N.Maupay#29

N.Maupay#7

N.Maupay#36

N.Maupay#32

N.Maupay#8

N.Maupay#22

N.Maupay#31

N.Maupay#21

N.Maupay#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla FC1 - 3
RCD Mallorca
Sevilla FC1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 0
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
Atletico Madrid3 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca3 - 2
Athletic Club
Rayo Vallecano2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
Girona FC
Valencia CF1 - 1
RCD Mallorca
RC Deportivo1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca3 - 1
Elche CF
Real Oviedo0 - 0
RCD Mallorca
Numancia2 - 3
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 2
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
Athletic Club
Elche CF2 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 1
RC Celta
Sevilla FC0 - 3
Levante
Real Madrid2 - 0
Sevilla FC
Deportivo Alavés1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC4 - 0
Real Oviedo
Valencia CF1 - 1
Sevilla FC
Extremadura UD1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 2
Real BetisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RCD Mallorca
#14#21#30#41#54#60#70
Sevilla FC
#11#21#30#41#58#60#70
Villarreal CF
FC Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona
Getafe
Real Sociedad