Spanish La Liga20:00 ngày 18/01/2026

Getafe
0 - 1

Valencia CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốValencia CF
3Chỉ số 211
0Chỉ số 41
6Chỉ số 223
64Chỉ số 2444
9Chỉ số 23
116Chỉ số 2368
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 4-4-2132122216148523610
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Muñoz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Liso#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Martín#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Satriano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Satriano#18

M.Satriano#17
M.Satriano#44

M.Satriano#37

M.Satriano#12

M.Satriano#41

M.Satriano#1

M.Satriano#7

M.Satriano#20
M.Satriano#45

M.Satriano#4
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-212053141123187159
Đội hình xuất phát

S.Dimitrievski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Foulquier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Copete#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Rioja#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ugrinic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Pepelu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Danjuma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Beltran#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Duro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Duro#21

H.Duro#22

H.Duro#6

H.Duro#13

H.Duro#10

H.Duro#17

H.Duro#32

H.Duro#16

H.Duro#26

H.Duro#8

H.Duro#28

H.Duro#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valencia CF3 - 0
Getafe
Valencia CF3 - 0
Getafe
Getafe1 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Getafe
Getafe1 - 0
Valencia CF
Getafe1 - 0
Valencia CF
Valencia CF5 - 1
Getafe
Getafe0 - 0
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Getafe
Getafe3 - 0
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Getafe1 - 2
Real Sociedad
Rayo Vallecano1 - 1
Getafe
Real Betis4 - 0
Getafe
Burgos CF3 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Villarreal CF2 - 0
Getafe
CD Artistico Navalcarnero2 - 2
Getafe
Getafe1 - 0
Elche CF
Getafe0 - 1
Atletico Madrid
RCD Mallorca1 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Burgos CF0 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Elche CF
RC Celta4 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
RCD Mallorca
Sporting Gijon0 - 2
Valencia CF
Atletico Madrid2 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Sevilla FC
FC Cartagena1 - 1
Valencia CF
Rayo Vallecano1 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#10#20#30#42#59#60#70
Valencia CF
#11#20#31#43#53#60#70
Real Madrid
FC Barcelona
Athletic Club
Deportivo Alavés
CA Osasuna
Real Oviedo
Girona FC