Spanish La Liga22:15 ngày 14/02/2026

Getafe
2 - 1

Villarreal CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốVillarreal CF
0Chỉ số 40
2Chỉ số 224
74Chỉ số 2377
57Chỉ số 2429
3Chỉ số 24
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
2Chỉ số 212
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 5-3-2131722324215281019
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Abqar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Romero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djené#2 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Satriano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Vasquez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vasquez#41

L.Vasquez#14

L.Vasquez#7

L.Vasquez#1

L.Vasquez#23

L.Vasquez#12

L.Vasquez#16

L.Vasquez#18

L.Vasquez#44

L.Vasquez#15

L.Vasquez#20
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-211561224191018173221
Đội hình xuất phát

L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mouriño#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Navarro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veiga#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedraza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Pépé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Parejo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Buchanan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.López#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Oluwaseyi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Oluwaseyi#23

T.Oluwaseyi#14

T.Oluwaseyi#38

T.Oluwaseyi#3

T.Oluwaseyi#4

T.Oluwaseyi#9

T.Oluwaseyi#20

T.Oluwaseyi#22

T.Oluwaseyi#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal CF2 - 0
Getafe
Getafe1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Getafe
Villarreal CF1 - 1
Getafe
Getafe0 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Getafe
Getafe0 - 0
Villarreal CF
Getafe1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 0
Getafe
Villarreal CF1 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Deportivo Alavés0 - 2
Getafe
Getafe0 - 0
RC Celta
Girona FC1 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
Valencia CF
Getafe1 - 2
Real Sociedad
Rayo Vallecano1 - 1
Getafe
Real Betis4 - 0
Getafe
Burgos CF3 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Villarreal CF2 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Villarreal CF4 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
CA Osasuna2 - 2
Villarreal CF
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 2
Real Madrid
Villarreal CF1 - 2
AFC Ajax
Real Betis2 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 1
Deportivo Alavés
Elche CF1 - 3
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 2
FC Barcelona
Racing Santander2 - 1
Villarreal CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#12#21#30#42#53#60#70
Villarreal CF
#11#20#30#43#54#60#70
Atletico Madrid
Athletic Club
Sevilla FC
RCD Mallorca
Levante
Real Oviedo