Georgia Erovnuli Liga19:00 ngày 10/12/2025

Gareji Sagarejo
0 - 2

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gareji SagarejoChỉ sốSpaeri FC
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 214
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
3Chỉ số 220
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2428
77Chỉ số 2362
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-3-3281383223172191019
Đội hình xuất phát
Giorgi lasha gurgenidze#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Tsetskhladze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
i.kamladze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Tolordava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Gogolashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ekongolo nkoumba#16

Ekongolo nkoumba#14

Ekongolo nkoumba#7

Ekongolo nkoumba#26
Ekongolo nkoumba#15

Ekongolo nkoumba#40

Ekongolo nkoumba#1
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-1122203114851218730
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
zakaria basilashvili#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

zakaria basilashvili#40

zakaria basilashvili#9

zakaria basilashvili#2
zakaria basilashvili#13

zakaria basilashvili#10

zakaria basilashvili#4
zakaria basilashvili#24

zakaria basilashvili#6
zakaria basilashvili#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC1 - 3
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo5 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 5
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo3 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 3
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo5 - 0
Spaeri FC
Gareji Sagarejo1 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 2
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC4 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo3 - 3
FC Telavi
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 3
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 4
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo3 - 2
Dila Gori
Gareji Sagarejo1 - 3
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Iberia 1999 B1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 3
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Iberia 1999 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gareji Sagarejo
#10#20#30#43#54#60#70
Spaeri FC
#12#21#30#40#50#60#70