Georgia Erovnuli Liga16:30 ngày 06/12/2025

Torpedo Kutaisi
2 - 1

Gareji Sagarejo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốGareji Sagarejo
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
87Chỉ số 2390
77Chỉ số 2432
1Chỉ số 31
5Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-1312616332872017149
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
pimentel eric#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Andrić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Johnsen#6
B.Johnsen#24

B.Johnsen#23
B.Johnsen#11

B.Johnsen#5

B.Johnsen#4

B.Johnsen#10
B.Johnsen#13
B.Johnsen#1
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-1-2-32835330151472391619
Đội hình xuất phát
Giorgi lasha gurgenidze#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Mzwakali#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.kamladze#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
卡帕纳泽#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Parunashvili#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

gogoberishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
L.Tolordava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

G.Gogolashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Skhirtladze#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ekongolo nkoumba#2

Ekongolo nkoumba#8

Ekongolo nkoumba#10
Ekongolo nkoumba#27

Ekongolo nkoumba#13

Ekongolo nkoumba#26

Ekongolo nkoumba#40

Ekongolo nkoumba#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gareji Sagarejo1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 1
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Dinamo Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi5 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Telavi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 2
Torpedo Kutaisi
Gareji Sagarejo1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC4 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo3 - 3
FC Telavi
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 3
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 4
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo3 - 2
Dila Gori
Gareji Sagarejo1 - 3
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gareji SagarejoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#12#20#30#41#57#60#70
Gareji Sagarejo
#11#20#30#41#51#60#70