Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 25/08/2025

Gareji Sagarejo
2 - 2

FC Kolkheti Poti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gareji SagarejoChỉ sốFC Kolkheti Poti
6Chỉ số 216
123Chỉ số 23120
0Chỉ số 41
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 31
14Chỉ số 223
85Chỉ số 2468
7Chỉ số 25
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-4-2112581317213040910
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Olkhovi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

mate kometiani#40 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Gogolashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Papava#19

L.Papava#7
L.Papava#28

L.Papava#34
L.Papava#3
L.Papava#15

L.Papava#20

L.Papava#2

L.Papava#4
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-2-3-11212341634813104011
Đội hình xuất phát
alexandr dadeshkeliani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

rati grigalava#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
tim obi oloko#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Pliushch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N.Kapanadze#13 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Kutateladze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.pachulia#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Yevhen leshchinsky#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Yevhen leshchinsky#20
Yevhen leshchinsky#5
Yevhen leshchinsky#19
Yevhen leshchinsky#17

Yevhen leshchinsky#39
Yevhen leshchinsky#37

Yevhen leshchinsky#7
Yevhen leshchinsky#27
Yevhen leshchinsky#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo4 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 0
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti2 - 0
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo0 - 2
FC Pyunik
Torpedo Kutaisi0 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
FC Telavi
Gareji Sagarejo1 - 2
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
Spaeri FC2 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
Dinamo Tbilisi
FC Telavi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 2
Dila Gori
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gareji Sagarejo
#12#21#30#42#57#60#70
FC Kolkheti Poti
#12#20#31#41#55#60#70