Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 18/08/2025

FC Samgurali Tskhaltubo
2 - 2

Gareji Sagarejo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốGareji Sagarejo
9Chỉ số 226
70Chỉ số 2461
91Chỉ số 2397
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 80
5Chỉ số 22
3Chỉ số 32
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-11323391610201511914
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.kvaratskhelia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
bull#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Wellissol#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Pantsulaia#29
G.Pantsulaia#5
G.Pantsulaia#26

G.Pantsulaia#22

G.Pantsulaia#27

G.Pantsulaia#4

G.Pantsulaia#17
G.Pantsulaia#40
G.Pantsulaia#18
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-3-32854813123017203419
Đội hình xuất phát
Giorgi lasha gurgenidze#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

sulkhan svianadze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Olkhovi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

s.kukhianidze#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

n.katcharava#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ekongolo nkoumba#2
Ekongolo nkoumba#23

Ekongolo nkoumba#10

Ekongolo nkoumba#40
Ekongolo nkoumba#15
Ekongolo nkoumba#3

Ekongolo nkoumba#9

Ekongolo nkoumba#7
Ekongolo nkoumba#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 2
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dila Gori
FC Gonio0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Pyunik
FC Telavi1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori4 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo0 - 2
FC Pyunik
Torpedo Kutaisi0 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
FC Telavi
Gareji Sagarejo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Gareji Sagarejo4 - 1
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#12#20#30#43#55#60#70
Gareji Sagarejo
#12#20#30#42#52#60#70