Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 03/08/2025

Dila Gori
2 - 0

Gareji Sagarejo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốGareji Sagarejo
5Chỉ số 210
105Chỉ số 2437
5Chỉ số 34
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
114Chỉ số 2377
9Chỉ số 223
68Chỉ số 2532
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-31213357617272826
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

araujo joao#13 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Mendes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

C.Edudzi#27 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Deo Bassinga#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

marc jean tiboue#11
marc jean tiboue#21

marc jean tiboue#22

marc jean tiboue#12

marc jean tiboue#20

marc jean tiboue#9

marc jean tiboue#33

marc jean tiboue#34
marc jean tiboue#15
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-4-21135826122117191034
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Gulisashvili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Olkhovi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

n.katcharava#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.katcharava#27

n.katcharava#20

n.katcharava#40
n.katcharava#15
n.katcharava#28

n.katcharava#9

n.katcharava#7

n.katcharava#30

n.katcharava#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gareji Sagarejo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 3
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 2
Dila Gori
Gareji Sagarejo3 - 2
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori3 - 3
Riga FC
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dila Gori
Riga FC2 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg1 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Spaeri FC
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 2
Dila Gori
Dila Gori4 - 3
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo0 - 2
FC Pyunik
Torpedo Kutaisi0 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
FC Telavi
Gareji Sagarejo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Gareji Sagarejo4 - 1
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 1
Gareji SagarejoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#12#21#30#45#59#60#70
Gareji Sagarejo
#10#20#31#45#54#60#70