Ireland Premier Division01:45 ngày 17/05/2025

Bohemians
1 - 0

Shelbourne
Thống kê
Thống kê trận đấu
BohemiansChỉ sốShelbourne
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
9Chỉ số 229
4Chỉ số 32
0Chỉ số 42
121Chỉ số 2384
34Chỉ số 2437
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians
Sơ đồ 4-5-1306295426151017819
Đội hình xuất phát

K.Chorazka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Grehan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Cornwall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Morahan#4 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tierney#26 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Clarke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Devoy#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

A.McDonnell#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Rooney#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

rhys brennan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

rhys brennan#16

rhys brennan#14

rhys brennan#23

rhys brennan#22

rhys brennan#11

rhys brennan#7

rhys brennan#2

rhys brennan#1

rhys brennan#9
Shelbourne
Sơ đồ 3-5-21241816232786117
Đội hình xuất phát

C.Kearns#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gannon#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Ledwidge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Norris#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.O'Sullivan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Mcinroy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Caffrey#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Coyle#8 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

J.Lunney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Odubeko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Wood#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Wood#5

H.Wood#28

H.Wood#3

H.Wood#77

H.Wood#14

H.Wood#19

H.Wood#17

H.Wood#10

H.Wood#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shelbourne1 - 0
Bohemians
Bohemians1 - 1
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Bohemians
Shelbourne1 - 2
Bohemians
Bohemians0 - 2
Shelbourne
Bohemians1 - 2
Shelbourne
Bohemians1 - 1
Shelbourne
Bohemians1 - 0
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Bohemians
Shelbourne3 - 4
BohemiansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians
Sligo Rovers0 - 1
Bohemians
Galway United FC1 - 2
Bohemians
Bohemians1 - 2
Waterford United
Bohemians2 - 1
St. Patrick's Athletic
Shamrock Rovers2 - 3
Bohemians
Bohemians2 - 0
Usher Celtic
Bohemians1 - 0
Cork City
Shelbourne1 - 0
Bohemians
Bohemians4 - 2
Sligo Rovers
Bohemians0 - 2
Galway United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shelbourne
Shelbourne2 - 1
St. Patrick's Athletic
Shelbourne0 - 1
Waterford United
Derry City2 - 0
Shelbourne
Shamrock Rovers2 - 2
Shelbourne
Shelbourne2 - 2
Galway United FC
Drogheda United2 - 2
Shelbourne
Shelbourne1 - 0
Bohemians
St. Patrick's Athletic0 - 0
Shelbourne
Sligo Rovers1 - 2
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Cork CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians
#11#21#30#43#54#60#70
Shelbourne
#10#20#32#43#52#60#70