Ireland Premier Division01:45 ngày 21/06/2025

Shelbourne
0 - 1

Derry City
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShelbourneChỉ sốDerry City
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
105Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
50Chỉ số 2425
2Chỉ số 212
3Chỉ số 33
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Shelbourne
Sơ đồ 5-3-212715294187623109
Đội hình xuất phát

C.Kearns#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Caffrey#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Bone#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Barrett#29 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Ledwidge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Norris#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Wood#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Lunney#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Mcinroy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Martin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Boyd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Boyd#14

S.Boyd#8

S.Boyd#3

S.Boyd#11

S.Boyd#16

S.Boyd#17

S.Boyd#19

S.Boyd#2

S.Boyd#5
Derry City
Sơ đồ 5-4-1121662224111520727
Đội hình xuất phát

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boyce#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Cann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Connolly#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Holt#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Todd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Whyte#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Diallo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Winchester#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Duffy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Boyce#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyce#17

L.Boyce#10

L.Boyce#13

L.Boyce#26

L.Boyce#3

L.Boyce#4

L.Boyce#9

L.Boyce#32

L.Boyce#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Derry City2 - 0
Shelbourne
Shelbourne3 - 1
Derry City
Derry City0 - 1
Shelbourne
Derry City2 - 0
Shelbourne
Shelbourne0 - 0
Derry City
Derry City1 - 1
Shelbourne
Shelbourne0 - 0
Derry City
Derry City0 - 0
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Derry City
Derry City0 - 0
ShelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shelbourne
St. Patrick's Athletic0 - 1
Shelbourne
Shelbourne1 - 2
Shamrock Rovers
Cork City1 - 1
Shelbourne
Shelbourne3 - 2
Sligo Rovers
Shelbourne0 - 0
Drogheda United
Bohemians1 - 0
Shelbourne
Shelbourne2 - 1
St. Patrick's Athletic
Shelbourne0 - 1
Waterford United
Derry City2 - 0
Shelbourne
Shamrock Rovers2 - 2
ShelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
Derry City1 - 1
Galway United FC
Bohemians1 - 0
Derry City
Derry City1 - 2
Shamrock Rovers
Drogheda United1 - 1
Derry City
Cork City1 - 2
Derry City
Derry City1 - 0
St. Patrick's Athletic
Derry City2 - 0
Shelbourne
Waterford United2 - 1
Derry City
Derry City3 - 0
Sligo Rovers
Galway United FC2 - 3
Derry CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shelbourne
#10#20#30#43#53#60#70
Derry City
#11#20#30#43#52#60#70