Ireland Premier Division01:45 ngày 14/06/2025

Shelbourne
1 - 2

Shamrock Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShelbourneChỉ sốShamrock Rovers
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
95Chỉ số 23122
31Chỉ số 2441
8Chỉ số 229
0Chỉ số 217
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Shelbourne
Sơ đồ 5-3-21272294183823510
Đội hình xuất phát

C.Kearns#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Caffrey#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Gannon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Barrett#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Ledwidge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Norris#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Wilson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Coyle#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Mcinroy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

ellis chapman#5 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Martin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Martin#7

J.Martin#24

J.Martin#11

J.Martin#16

J.Martin#6

J.Martin#17

J.Martin#9

J.Martin#14

J.Martin#19
Shamrock Rovers
Sơ đồ 5-3-21216432291781420
Đội hình xuất phát

E.McGinty#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Grant#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Cleary#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Pico#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Matthews#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Honohan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Byrne#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Healy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.McEneff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Mandroiu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Gaffney#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Gaffney#10

R.Gaffney#18

R.Gaffney#5

R.Gaffney#9

R.Gaffney#31

R.Gaffney#15

R.Gaffney#26

R.Gaffney#97

R.Gaffney#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shamrock Rovers2 - 2
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers2 - 0
Shelbourne
Shamrock Rovers0 - 2
Shelbourne
Shelbourne0 - 0
Shamrock Rovers
Shelbourne2 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers1 - 0
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers2 - 2
Shelbourne
Shelbourne0 - 0
Shamrock RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shelbourne
Cork City1 - 1
Shelbourne
Shelbourne3 - 2
Sligo Rovers
Shelbourne0 - 0
Drogheda United
Bohemians1 - 0
Shelbourne
Shelbourne2 - 1
St. Patrick's Athletic
Shelbourne0 - 1
Waterford United
Derry City2 - 0
Shelbourne
Shamrock Rovers2 - 2
Shelbourne
Shelbourne2 - 2
Galway United FC
Drogheda United2 - 2
ShelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamrock Rovers
Shamrock Rovers0 - 0
Galway United FC
Derry City1 - 2
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers4 - 0
St. Patrick's Athletic
Waterford United1 - 3
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers3 - 0
Drogheda United
Shamrock Rovers2 - 0
Sligo Rovers
Cork City1 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers2 - 2
Shelbourne
Shamrock Rovers2 - 3
Bohemians
St. Patrick's Athletic2 - 2
Shamrock RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shelbourne
#11#21#30#42#52#60#70
Shamrock Rovers
#12#21#30#44#54#60#70