Ireland Premier Division02:45 ngày 04/03/2025

Galway United FC
1 - 1

Shelbourne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Galway United FCChỉ sốShelbourne
0Chỉ số 40
1Chỉ số 2210
46Chỉ số 2429
108Chỉ số 23106
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
0Chỉ số 30
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Galway United FC
Sơ đồ 5-4-1133528317152047
Đội hình xuất phát

B.Clarke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Brouder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Byrne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Cunningham#8 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

R.Donelon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Borden#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Hickey#15 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Keohane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Walsh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Walsh#19

S.Walsh#16

S.Walsh#26

S.Walsh#18

S.Walsh#9

S.Walsh#10

S.Walsh#24

S.Walsh#11
S.Walsh#29
Shelbourne
Sơ đồ 4-3-312441829527610117
Đội hình xuất phát

C.Kearns#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Temple#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Ledwidge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Norris#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Barrett#29 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

ellis chapman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Caffrey#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Lunney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Martin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Odubeko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Wood#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Wood#77

H.Wood#55

H.Wood#16

H.Wood#28

H.Wood#23

H.Wood#19

H.Wood#8

H.Wood#14

H.Wood#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Galway United FC1 - 0
Shelbourne
Shelbourne0 - 0
Galway United FC
Shelbourne2 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 0
Shelbourne
Shelbourne1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Galway United FC3 - 1
Shelbourne
Shelbourne4 - 0
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Shelbourne
Galway United FC2 - 5
ShelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Drogheda United1 - 1
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
St. Patrick's Athletic
Cork City2 - 2
Galway United FC
Longford Town0 - 6
Galway United FC
Sligo Rovers2 - 2
Galway United FC
UC Dublin0 - 1
Galway United FC
Treaty United1 - 1
Galway United FC
Bohemians1 - 1
Galway United FC
Galway United FC2 - 2
Sligo Rovers
St. Patrick's Athletic2 - 1
Galway United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Shamrock Rovers
Waterford United0 - 1
Shelbourne
Shelbourne3 - 1
Derry City
Shelbourne2 - 0
Drogheda United
Shelbourne2 - 1
Longford Town
Athlone Town1 - 1
Shelbourne
St. Mochtas3 - 2
Shelbourne
Wexford1 - 4
Shelbourne
Shelbourne2 - 2
Bray Wanderers
Shelbourne4 - 1
Waterford UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galway United FC
#11#20#30#40#53#60#70
Shelbourne
#11#20#30#40#53#60#70