Danish 1st Division00:00 ngày 24/05/2025

Fredericia
2 - 0

Kolding FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FredericiaChỉ sốKolding FC
2Chỉ số 24
6Chỉ số 228
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
108Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2457
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Fredericia
Sơ đồ 4-2-3-19012418171361071116
Đội hình xuất phát

V.B.Thorsen#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Crone#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kudsk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Juelsgaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Kristjánsson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Madsen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Winther#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Simonsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Marcussen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Opondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Bøndergaard#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bøndergaard#5
A.Bøndergaard#3

A.Bøndergaard#98

A.Bøndergaard#19

A.Bøndergaard#21

A.Bøndergaard#1

A.Bøndergaard#9

A.Bøndergaard#14

A.Bøndergaard#97
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-1130427232011182417
Đội hình xuất phát

c.petersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Callø#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Vestergaard#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Jalal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Njai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Westh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Yateke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yateke#22
S.Yateke#19
S.Yateke#12
S.Yateke#13

S.Yateke#33

S.Yateke#8
S.Yateke#21
S.Yateke#27

S.Yateke#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolding FC0 - 1
Fredericia
Fredericia1 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 0
Fredericia
Fredericia0 - 1
Kolding FC
Kolding FC4 - 0
Fredericia
Fredericia1 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 2
Fredericia
Kolding FC1 - 3
Fredericia
Kolding FC2 - 3
Fredericia
Kolding FC1 - 4
FredericiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredericia
AC Horsens0 - 3
Fredericia
Fredericia5 - 1
Hvidovre IF
Odense BK1 - 1
Fredericia
Fredericia1 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 2
Fredericia
Hvidovre IF0 - 0
Fredericia
Fredericia5 - 1
AC Horsens
Fredericia1 - 0
Odense BK
Kolding FC0 - 1
Fredericia
Vendsyssel0 - 1
FredericiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Odense BK
Kolding FC2 - 1
Esbjerg
Hvidovre IF0 - 1
Kolding FC
AC Horsens2 - 3
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
AC Horsens
Odense BK4 - 3
Kolding FC
Kolding FC1 - 3
Hvidovre IF
Esbjerg1 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Fredericia
Kolding FC1 - 0
HobroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fredericia
#12#21#30#41#52#60#70
Kolding FC
#10#20#30#41#54#60#70
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 1893
Herfolge Boldklub Koge
Roskilde