Bosnia and Herzegovina Premier League01:45 ngày 24/04/2025

FK Zeljeznicar
2 - 1

Borac Banja Luka
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zeljeznicar
172494228443101113
Đội hình xuất phát

h.karjasevic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.galic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.dangubic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Cavnić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik jaber al#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lagumdzija#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mahimic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.radinovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Madzid·Sosic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peixoto vini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.muftic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

v.muftic#1

v.muftic#23

v.muftic#14

v.muftic#6

v.muftic#7
v.muftic#18

v.muftic#33

v.muftic#88

v.muftic#16
v.muftic#20

v.muftic#19
Borac Banja Luka
1612499122720259810
Đội hình xuất phát

S.Herera#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shishkovski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carolina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Despotovic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hiroš#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kulasin#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Kvržić#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Meijers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nikolov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ogrinec#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.vukovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.vukovic#30

d.vukovic#22
d.vukovic#14
d.vukovic#72

d.vukovic#49

d.vukovic#4

d.vukovic#19

d.vukovic#77

d.vukovic#18

d.vukovic#31

d.vukovic#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zeljeznicar1 - 1
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka1 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar2 - 1
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka3 - 2
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar2 - 0
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka2 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar1 - 2
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka2 - 1
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar0 - 0
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka1 - 1
FK ZeljeznicarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zeljeznicar
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar1 - 0
NK Siroki Brijeg
FK Zeljeznicar3 - 2
GOSK Gabela
FK Igman Konjic0 - 1
FK Zeljeznicar
NK Siroki Brijeg3 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar3 - 2
HŠK Posušje
Radnik Bijeljina2 - 3
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar3 - 1
HNK Krusevo
FK Zeljeznicar1 - 1
Borac Banja Luka
HŠK Posušje1 - 1
FK ZeljeznicarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Banja Luka
Borac Banja Luka2 - 0
Sarajevo
Borac Banja Luka0 - 2
Sarajevo
Borac Banja Luka2 - 0
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Borac Banja Luka
Sarajevo0 - 1
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka1 - 0
GOSK Gabela
Sarajevo0 - 2
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka2 - 0
Famos Vojkovici
Borac Banja Luka3 - 0
NK Siroki Brijeg
SK Rapid Wien1 - 1
Borac Banja LukaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zeljeznicar
#12#20#30#47#52#60#70
Borac Banja Luka
#11#20#30#42#54#60#70
FK Sloga Doboj
FK Velez Mostar