Bosnia and Herzegovina Premier League20:00 ngày 27/04/2025

Sarajevo
2 - 1

FK Zeljeznicar
Thống kê
Thống kê trận đấu
SarajevoChỉ sốFK Zeljeznicar
1Chỉ số 80
5Chỉ số 25
64Chỉ số 2368
2Chỉ số 31
7Chỉ số 215
43Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Sarajevo
4639222977115444186
Đội hình xuất phát
vasilios gordeziani#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rogić#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Beganović#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Bubanja#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kupresak#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kyeremeh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lulić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nermin mujkic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Paskalev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavičić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Soldo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Soldo#15
V.Soldo#21

V.Soldo#20

V.Soldo#25

V.Soldo#23

V.Soldo#8

V.Soldo#10

V.Soldo#42
V.Soldo#31

V.Soldo#9

V.Soldo#2
FK Zeljeznicar
7244232284433881013
Đội hình xuất phát

S.Krpić#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.galic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Cavnić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Boljević#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik jaber al#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lagumdzija#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mahimic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Marković#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radovac#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Madzid·Sosic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.muftic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

v.muftic#1

v.muftic#14

v.muftic#9

v.muftic#17
v.muftic#18
v.muftic#3

v.muftic#16
v.muftic#20

v.muftic#19
v.muftic#30
v.muftic#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zeljeznicar0 - 0
Sarajevo
Sarajevo1 - 1
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar0 - 0
Sarajevo
FK Zeljeznicar3 - 0
Sarajevo
Sarajevo3 - 0
FK Zeljeznicar
Sarajevo2 - 2
FK Zeljeznicar
Sarajevo0 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar2 - 2
Sarajevo
Sarajevo1 - 1
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar2 - 0
SarajevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarajevo
Sarajevo0 - 0
Sloboda
Borac Banja Luka2 - 0
Sarajevo
Borac Banja Luka0 - 2
Sarajevo
Sarajevo0 - 0
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela0 - 2
Sarajevo
Sarajevo0 - 1
Borac Banja Luka
Sarajevo3 - 0
FK Igman Konjic
Sarajevo0 - 2
Borac Banja Luka
Sarajevo2 - 1
FK Igman Konjic
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
SarajevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar2 - 1
Borac Banja Luka
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar1 - 0
NK Siroki Brijeg
FK Zeljeznicar3 - 2
GOSK Gabela
FK Igman Konjic0 - 1
FK Zeljeznicar
NK Siroki Brijeg3 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar3 - 2
HŠK Posušje
Radnik Bijeljina2 - 3
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar3 - 1
HNK Krusevo
FK Zeljeznicar1 - 1
Borac Banja LukaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sarajevo
#12#21#30#42#55#60#70
FK Zeljeznicar
#11#20#30#41#55#60#70
FK Sloga Doboj
FK Velez Mostar