Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 07/04/2025

FK Čukarički
0 - 2

FK IMT Belgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ČukaričkiChỉ sốFK IMT Belgrad
3Chỉ số 214
105Chỉ số 2449
1Chỉ số 32
144Chỉ số 23109
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
14Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Čukarički
Sơ đồ 4-3-312463044514855910
Đội hình xuất phát

N.Mirković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nikola·Stankovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Stevanović#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Serafimović#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hajdin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
n.milojevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Srnić#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Tedić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Ivanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ivanović#50
D.Ivanović#86

D.Ivanović#29

D.Ivanović#12

D.Ivanović#47
D.Ivanović#92

D.Ivanović#7

D.Ivanović#23

D.Ivanović#91
D.Ivanović#80

D.Ivanović#77
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-1-4-12411415518107253719
Đội hình xuất phát

G.Vuklis#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lutovac#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

sinisa popovic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.glisic#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vasilije novicic#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Stevanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Luković#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Nikola krstic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

V.Lucic#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Belfodil#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Belfodil#21

I.Belfodil#1

I.Belfodil#29

I.Belfodil#17
I.Belfodil#3

I.Belfodil#9

I.Belfodil#14

I.Belfodil#6

I.Belfodil#27
I.Belfodil#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK IMT Belgrad1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 0
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
FK Zeleznicar Pancevo1 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
Partizan Belgrade
FK Čukarički0 - 2
Radnicki Nis
FK Napredak Krusevac2 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola2 - 1
FK Čukarički
Jedinstvo UB0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Novi Pazar
Tekstilac0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac2 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
Novi Pazar
Tekstilac1 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda4 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 2
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis3 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 0
Jedinstvo UBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Čukarički
#10#20#30#41#56#60#70
FK IMT Belgrad
#12#21#30#42#54#60#70