Serbian Mozzart Bet Superliga00:05 ngày 17/03/2025

FK Čukarički
0 - 1

Partizan Belgrade
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ČukaričkiChỉ sốPartizan Belgrade
0Chỉ số 40
12Chỉ số 226
42Chỉ số 2432
3Chỉ số 21
93Chỉ số 2375
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Čukarički
Sơ đồ 4-3-312477291482330479110
Đội hình xuất phát

N.Mirković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nikola·Stankovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jovančić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lazar Stojanović#29 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
n.milojevic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Bacanin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Serafimović#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Nikčević#47 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Cvetkovic#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Ivanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ivanović#80

D.Ivanović#44

D.Ivanović#70

D.Ivanović#12
D.Ivanović#0
D.Ivanović#4
D.Ivanović#86

D.Ivanović#55

D.Ivanović#6

D.Ivanović#9
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-1-4-113026318191514103923
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.roganovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Filipović#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ilic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mujakić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Šćekić#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Kalulu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kovač#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Natkho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Z.Ibrahim#39 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Nikolić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Nikolić#21

N.Nikolić#77

N.Nikolić#70

N.Nikolić#9

N.Nikolić#7

N.Nikolić#12

N.Nikolić#40

N.Nikolić#85

N.Nikolić#45

N.Nikolić#11

N.Nikolić#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partizan Belgrade3 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
Partizan Belgrade
FK Čukarički3 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 0
Partizan Belgrade
FK Čukarički1 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 2
FK Čukarički
Partizan Belgrade3 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 0
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
FK Čukarički0 - 2
Radnicki Nis
FK Napredak Krusevac2 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola2 - 1
FK Čukarički
Jedinstvo UB0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Novi Pazar
Tekstilac0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
Mladost Lucani
FK Čukarički0 - 0
Dunajska Streda
Botev Plovdiv2 - 3
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Radnik Surdulica0 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 2
Novi Pazar
Tekstilac1 - 4
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda3 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade4 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 2
FK Spartak Subotica
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Partizan Belgrade
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Partizan BelgradeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Čukarički
#10#20#30#43#53#60#70
Partizan Belgrade
#11#21#30#45#51#60#70
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo