Serbian Mozzart Bet Superliga18:50 ngày 15/02/2025

FK IMT Belgrad
1 - 2

FK Spartak Subotica
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK IMT BelgradChỉ sốFK Spartak Subotica
5Chỉ số 214
61Chỉ số 2468
3Chỉ số 34
120Chỉ số 23127
2Chỉ số 25
1Chỉ số 80
19Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-1-4-12411154518277253719
Đội hình xuất phát

G.Vuklis#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lutovac#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

sinisa popovic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.glisic#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vasilije novicic#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Radocaj#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Luković#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Nikola krstic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

V.Lucic#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Belfodil#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Belfodil#21
I.Belfodil#3

I.Belfodil#14

I.Belfodil#6

I.Belfodil#66

I.Belfodil#17

I.Belfodil#16
I.Belfodil#20

I.Belfodil#29

I.Belfodil#1
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 5-3-21284441626203370992
Đội hình xuất phát

A.Vulic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bilingi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Mijailović#44 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Bogicevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Danijel·Kolaric#16 · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

V.Prijovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Mijić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Kuveljić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Tomovic#70 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Robertha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Lukic#92 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Lukic#66

N.Lukic#10

N.Lukic#12
N.Lukic#6

N.Lukic#49
N.Lukic#27

N.Lukic#17

N.Lukic#30

N.Lukic#15

N.Lukic#14

N.Lukic#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Spartak Subotica2 - 0
FK IMT Belgrad
FK Spartak Subotica1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 1
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
Radnicki Nis3 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 0
Jedinstvo UB
FK IMT Belgrad1 - 1
Neftchi Fergana
Gornik Zabrze5 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 3
MTK Budapest
FK IMT Belgrad2 - 1
Puszcza Niepolomice
FK IMT Belgrad0 - 2
Backa Topola
FK IMT Belgrad1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 2
FK Napredak KrusevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade2 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 2
Szeged 2011 FC
Fakel Voronezh2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 1
Vasas FC
FK Spartak Subotica0 - 2
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 1
Partizan Belgrade
FK Spartak Subotica0 - 0
Backa Topola
FK Čukarički1 - 2
FK Spartak SuboticaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK IMT Belgrad
#11#21#30#43#52#60#70
FK Spartak Subotica
#12#20#30#44#55#60#70
Crvena Zvezda
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad
Mladost Lucani
Novi Pazar
Tekstilac