Serbian Mozzart Bet Superliga01:00 ngày 28/02/2025

Backa Topola
2 - 1

FK Čukarički
Thống kê
Thống kê trận đấu
Backa TopolaChỉ sốFK Čukarički
29Chỉ số 2437
108Chỉ số 2379
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
8Chỉ số 22
2Chỉ số 32
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
14Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Backa Topola
Sơ đồ 4-1-4-112223231607103716299
Đội hình xuất phát

v.ilic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Degenek#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Capan#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Radojević#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Todoroski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Vulić#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Aleksandar stancic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Mboungou#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Lazetić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lazetić#6

M.Lazetić#21

M.Lazetić#27

M.Lazetić#11

M.Lazetić#4

M.Lazetić#24

M.Lazetić#23

M.Lazetić#1

M.Lazetić#88

M.Lazetić#5
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-11295302714471077909
Đội hình xuất phát

N.Mirković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lazar Stojanović#29 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Serafimović#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cvetković#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Nikčević#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ivanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Jovančić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Miladinovic#90 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tedić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tedić#55

S.Tedić#81
S.Tedić#86

S.Tedić#50
S.Tedić#8
S.Tedić#92

S.Tedić#12

S.Tedić#70

S.Tedić#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Čukarički1 - 2
Backa Topola
Backa Topola2 - 0
FK Čukarički
Backa Topola0 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 2
Backa Topola
Backa Topola1 - 0
FK Čukarički
Backa Topola1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 4
Backa Topola
FK Čukarički2 - 3
Backa Topola
FK Čukarički1 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Novi Pazar2 - 1
Backa Topola
Jagiellonia Bialystok3 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Tekstilac
Backa Topola1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Mladost Lucani4 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Zaglebie Lubin0 - 3
Backa Topola
Maribor4 - 3
Backa Topola
Austria Vienna0 - 0
Backa Topola
FK IMT Belgrad0 - 2
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
Jedinstvo UB0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Novi Pazar
Tekstilac0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
Mladost Lucani
FK Čukarički0 - 0
Dunajska Streda
Botev Plovdiv2 - 3
FK Čukarički
Lech Poznan3 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
FK Yelimay Semey
Crvena Zvezda5 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
OFK BeogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Backa Topola
#12#21#30#42#58#60#70
FK Čukarički
#11#20#30#42#52#60#70
Partizan Belgrade
Radnicki 1923 Kragujevac
Vojvodina Novi Sad
FK Zeleznicar Pancevo
FK Napredak Krusevac
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis