Serbian Mozzart Bet Superliga00:00 ngày 29/03/2025

FK IMT Belgrad
0 - 0

Novi Pazar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK IMT BelgradChỉ sốNovi Pazar
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2465
5Chỉ số 211
1Chỉ số 32
90Chỉ số 23102
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-1-4-12411414518277253717
Đội hình xuất phát

G.Vuklis#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lutovac#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jevtić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.glisic#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vasilije novicic#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Radocaj#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Luković#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Nikola krstic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

V.Lucic#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Bonnet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Bonnet#20

U.Bonnet#16

U.Bonnet#19

U.Bonnet#6
U.Bonnet#3

U.Bonnet#29

U.Bonnet#1

U.Bonnet#15

U.Bonnet#10
U.Bonnet#23
Novi Pazar
Sơ đồ 4-2-3-1122327361377221016
Đội hình xuất phát

S.Zeljko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bojat#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rubezic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Miletić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cisse#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Adeshina#13 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Antwi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ljajić#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A. Zilkić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E.Opara#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Opara#5
E.Opara#15

E.Opara#55

E.Opara#8
E.Opara#28

E.Opara#21

E.Opara#33

E.Opara#4
E.Opara#12
E.Opara#14

E.Opara#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Novi Pazar3 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 1
Novi Pazar
FK IMT Belgrad1 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar3 - 4
FK IMT Belgrad
Novi Pazar0 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 3
Novi PazarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
Tekstilac1 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda4 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 2
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis3 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 0
Jedinstvo UB
FK IMT Belgrad1 - 1
Neftchi Fergana
Gornik Zabrze5 - 2
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Novi Pazar
Novi Pazar3 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade3 - 2
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 1
Backa Topola
FK Čukarički1 - 1
Novi Pazar
Jedinstvo UB0 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 3
Tekstilac
Novi Pazar1 - 3
Győri ETO FC
Novi Pazar3 - 5
Akhmat GroznyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK IMT Belgrad
#10#20#30#41#53#60#70
Novi Pazar
#10#20#30#42#54#60#70