Serbian Mozzart Bet Superliga02:00 ngày 24/02/2025

Jedinstvo UB
0 - 1

FK Čukarički
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jedinstvo UBChỉ sốFK Čukarički
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
77Chỉ số 23110
39Chỉ số 2438
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Jedinstvo UB
Sơ đồ 5-4-169279645773180102820
Đội hình xuất phát
j.joao#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Uroš Stevančević#27 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Aleksa paic#96 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Rogač#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Damjanic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

s.golubovic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.R.Denzell#31 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Kijevcanin#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Miladinovic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

I.Abass#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.hoard#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.hoard#33
e.hoard#47

e.hoard#21
e.hoard#88
e.hoard#45
e.hoard#30

e.hoard#23
e.hoard#40
e.hoard#18
e.hoard#25
e.hoard#55
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-112241830275231079091
Đội hình xuất phát

L..Kalicanin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nikola·Stankovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Jovanović#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Serafimović#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cvetković#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Bacanin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ivanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Tufegdžić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Miladinovic#90 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Cvetkovic#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cvetkovic#9

M.Cvetkovic#29

M.Cvetkovic#55

M.Cvetkovic#14

M.Cvetkovic#50

M.Cvetkovic#47

M.Cvetkovic#1
M.Cvetkovic#8
M.Cvetkovic#92

M.Cvetkovic#70

M.Cvetkovic#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Radnicki Nis1 - 4
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 1
Novi Pazar
FK IMT Belgrad2 - 0
Jedinstvo UB
Budapest Honved FC0 - 1
Jedinstvo UB
Krylya Sovetov1 - 2
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 1
Motor Lublin
FK Levski Krumovgrad0 - 0
Jedinstvo UB
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
Tekstilac
Jedinstvo UB0 - 4
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Novi Pazar
Tekstilac0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
Mladost Lucani
FK Čukarički0 - 0
Dunajska Streda
Botev Plovdiv2 - 3
FK Čukarički
Lech Poznan3 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
FK Yelimay Semey
Crvena Zvezda5 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK ČukaričkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jedinstvo UB
#10#20#30#42#53#60#70
FK Čukarički
#11#21#30#42#55#60#70
Partizan Belgrade
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola
FK Zeleznicar Pancevo
FK Napredak Krusevac
FK Spartak Subotica