Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 02/03/2025

Crvena Zvezda
4 - 0

FK IMT Belgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crvena ZvezdaChỉ sốFK IMT Belgrad
112Chỉ số 2366
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
11Chỉ số 224
108Chỉ số 2434
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
10Chỉ số 211
16Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-2-3-1166304488873210279
Đội hình xuất phát
savo radanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Seol#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Djuric#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Milosavljević#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Annan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Šljivić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

LIlić#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Katai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Milson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ndiaye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Ndiaye#47

C.Ndiaye#15

C.Ndiaye#17

C.Ndiaye#21

C.Ndiaye#18

C.Ndiaye#77

C.Ndiaye#4

C.Ndiaye#55

C.Ndiaye#49

C.Ndiaye#23

C.Ndiaye#3
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-1-4-12416144318176256629
Đội hình xuất phát

G.Vuklis#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Stefan bastaja#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jevtić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
lazar konstantinov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vasilije novicic#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

U.Bonnet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Court#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Nikola krstic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

kenroy campbell#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Malbašić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Malbašić#70

F.Malbašić#27

F.Malbašić#1

F.Malbašić#11

F.Malbašić#7

F.Malbašić#21

F.Malbašić#19
F.Malbašić#20

F.Malbašić#10
F.Malbašić#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK IMT Belgrad1 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 0
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
FK Zeleznicar Pancevo1 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 3
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac0 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda6 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Young Boys0 - 1
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 3
PSV Eindhoven
Crvena Zvezda3 - 3
OFK Beograd
Levski Sofia0 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 1
Termez SurkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 2
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis3 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 0
Jedinstvo UB
FK IMT Belgrad1 - 1
Neftchi Fergana
Gornik Zabrze5 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 3
MTK Budapest
FK IMT Belgrad2 - 1
Puszcza Niepolomice
FK IMT Belgrad0 - 2
Backa TopolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crvena Zvezda
#14#21#30#40#516#60#70
FK IMT Belgrad
#10#20#30#40#52#60#70
Mladost Lucani
Novi Pazar
FK Čukarički
Tekstilac