Serbian Mozzart Bet Superliga21:00 ngày 07/02/2025

Tekstilac
0 - 1

FK Čukarički
Thống kê
Thống kê trận đấu
TekstilacChỉ sốFK Čukarički
61Chỉ số 2465
3Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
138Chỉ số 23124
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Tekstilac
Sơ đồ 4-1-3-2124516331430761726
Đội hình xuất phát
bojan brac#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.lukovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.nikola#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Ognjen tripkovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ilić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
leontije vasic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Jezdimirovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

Irfan zulfic#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
nemanja ahcin#6 · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
Milos Zekic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
p.barac#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

p.barac#40
p.barac#92
p.barac#32
p.barac#23
p.barac#21
p.barac#22
p.barac#18
p.barac#3
p.barac#20
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-11224183027145477109
Đội hình xuất phát

L..Kalicanin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nikola·Stankovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Jovanović#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Serafimović#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cvetković#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Nikčević#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Tufegdžić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Ivanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tedić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tedić#23
S.Tedić#42

S.Tedić#44

S.Tedić#77
S.Tedić#92

S.Tedić#90
S.Tedić#8

S.Tedić#1

S.Tedić#50
S.Tedić#86

S.Tedić#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tekstilac
Novi Pazar2 - 3
Tekstilac
Ujpest FC2 - 0
Tekstilac
Tekstilac
NK Radomlje2 - 0
Tekstilac
Tekstilac1 - 5
Videoton FC Fehérvár
Tekstilac0 - 1
HNK Gorica
Tekstilac2 - 3
FC Koper
Jedinstvo UB1 - 0
Tekstilac
Tekstilac1 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda6 - 0
TekstilacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
Mladost Lucani
FK Čukarički0 - 0
Dunajska Streda
Botev Plovdiv2 - 3
FK Čukarički
Lech Poznan3 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
FK Yelimay Semey
Crvena Zvezda5 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 2
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis2 - 2
FK ČukaričkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tekstilac
#10#20#30#42#53#60#70
FK Čukarički
#11#21#30#41#52#60#70
Partizan Belgrade
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo
FK Napredak Krusevac