Serbian Mozzart Bet Superliga00:00 ngày 10/02/2025

Radnicki Nis
3 - 0

FK IMT Belgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnicki NisChỉ sốFK IMT Belgrad
121Chỉ số 23125
1Chỉ số 80
5Chỉ số 23
67Chỉ số 2455
4Chỉ số 213
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
11Chỉ số 226
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnicki Nis
Sơ đồ 4-2-3-19833233244512217779
Đội hình xuất phát

Strahinja manojlovic#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Petković#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Vojinovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yamkam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Stojanovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Nišić#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Yurukov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Ilić#21 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Stajic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Bosić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Stewart#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Stewart#4

T.Stewart#29
T.Stewart#36

T.Stewart#11

T.Stewart#94

T.Stewart#15
T.Stewart#70

T.Stewart#22

T.Stewart#6

T.Stewart#18

T.Stewart#55
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-1-4-12411154318277253717
Đội hình xuất phát

G.Vuklis#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lutovac#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

sinisa popovic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
lazar konstantinov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vasilije novicic#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Radocaj#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Luković#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Nikola krstic#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Lucic#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Bonnet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Bonnet#20

U.Bonnet#16

U.Bonnet#6

U.Bonnet#14

U.Bonnet#9

U.Bonnet#21

U.Bonnet#29

U.Bonnet#1

U.Bonnet#8

U.Bonnet#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK IMT Belgrad3 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 3
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 0
FK IMT Belgrad
Radnicki Nis3 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 1
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 0
FK Dubocica
FK Zeleznicar Pancevo0 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis2 - 1
Pakhtakor
Radnicki Nis0 - 3
Dynamo Makhachkala
Radnicki Nis2 - 2
Kecskemeti TE
Radnicki Nis0 - 1
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac2 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade3 - 1
Radnicki Nis
Backa Topola4 - 1
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 0
Jedinstvo UB
FK IMT Belgrad1 - 1
Neftchi Fergana
Gornik Zabrze5 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 3
MTK Budapest
FK IMT Belgrad2 - 1
Puszcza Niepolomice
FK IMT Belgrad0 - 2
Backa Topola
FK IMT Belgrad1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 2
FK Napredak Krusevac
Mladost Lucani1 - 2
FK IMT BelgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnicki Nis
#13#20#30#42#55#60#70
FK IMT Belgrad
#10#20#30#42#53#60#70
Crvena Zvezda
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad
Novi Pazar
FK Čukarički
FK Spartak Subotica
Tekstilac