Serbian Mozzart Bet Superliga20:00 ngày 02/02/2025

FK IMT Belgrad
2 - 0

Jedinstvo UB
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK IMT BelgradChỉ sốJedinstvo UB
6Chỉ số 213
78Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
9Chỉ số 226
4Chỉ số 23
115Chỉ số 2394
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-1-4-12411154518277253717
Đội hình xuất phát

G.Vuklis#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lutovac#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

sinisa popovic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.glisic#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vasilije novicic#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Radocaj#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Luković#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Nikola krstic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

V.Lucic#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Bonnet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Bonnet#3

U.Bonnet#9

U.Bonnet#14
U.Bonnet#20

U.Bonnet#16

U.Bonnet#23

U.Bonnet#66

U.Bonnet#6

U.Bonnet#21

U.Bonnet#1

U.Bonnet#10
Jedinstvo UB
Sơ đồ 4-4-269264525107019182077
Đội hình xuất phát
j.joao#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.acimovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Rogač#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Damjanic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
U.savkovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Miladinovic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
marko mitrovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
b.runjajic#19 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Rakic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.hoard#20 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

s.golubovic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.golubovic#21
s.golubovic#45
s.golubovic#33

s.golubovic#31
s.golubovic#11

s.golubovic#99
s.golubovic#88
s.golubovic#30

s.golubovic#23
s.golubovic#96
s.golubovic#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jedinstvo UB2 - 3
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad4 - 3
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 1
Jedinstvo UBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
Neftchi Fergana
Gornik Zabrze5 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 3
MTK Budapest
FK IMT Belgrad2 - 1
Puszcza Niepolomice
FK IMT Belgrad0 - 2
Backa Topola
FK IMT Belgrad1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 2
FK Napredak Krusevac
Mladost Lucani1 - 2
FK IMT Belgrad
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 3
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Budapest Honved FC0 - 1
Jedinstvo UB
Krylya Sovetov1 - 2
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 1
Motor Lublin
FK Levski Krumovgrad0 - 0
Jedinstvo UB
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
Tekstilac
Jedinstvo UB0 - 4
Crvena Zvezda
FK Zeleznicar Pancevo6 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 2
Mladost Lucani
Partizan Belgrade3 - 0
Jedinstvo UBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK IMT Belgrad
#12#21#30#42#54#60#70
Jedinstvo UB
#10#20#30#41#53#60#70
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad
Novi Pazar
FK Čukarički
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis