Serbian Mozzart Bet Superliga21:00 ngày 17/02/2025

FK Čukarički
1 - 1

Novi Pazar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ČukaričkiChỉ sốNovi Pazar
1Chỉ số 80
111Chỉ số 2396
50Chỉ số 2550
11Chỉ số 225
48Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
2Chỉ số 214
3Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Čukarički
59112724143090181044
Đội hình xuất phát

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cvetkovic#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L..Kalicanin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Tufegdžić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nikola·Stankovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Serafimović#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Miladinovic#90 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Jovanović#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ivanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hajdin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Hajdin#23

S.Hajdin#27

S.Hajdin#77
S.Hajdin#92
S.Hajdin#8

S.Hajdin#1

S.Hajdin#47

S.Hajdin#50

S.Hajdin#55

S.Hajdin#29

S.Hajdin#9
Novi Pazar
1137726229341623
Đội hình xuất phát

S.Zeljko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adeshina#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Antwi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bojat#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cisse#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ljajić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mesarovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Miletić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mršić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Opara#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Rubezic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Rubezic#15

S.Rubezic#10

S.Rubezic#55
S.Rubezic#24

S.Rubezic#21

S.Rubezic#27

S.Rubezic#33
S.Rubezic#12
S.Rubezic#14

S.Rubezic#17

S.Rubezic#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Novi Pazar2 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički4 - 0
Novi Pazar
FK Čukarički2 - 2
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 2
FK Čukarički
Novi Pazar1 - 3
FK Čukarički
FK Čukarički4 - 0
Novi PazarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
Tekstilac0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
Mladost Lucani
FK Čukarički0 - 0
Dunajska Streda
Botev Plovdiv2 - 3
FK Čukarički
Lech Poznan3 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
FK Yelimay Semey
Crvena Zvezda5 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 2
FK Spartak SuboticaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Novi Pazar
Jedinstvo UB0 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 3
Tekstilac
Novi Pazar1 - 3
Győri ETO FC
Novi Pazar3 - 5
Akhmat Grozny
FC Dinamo 19481 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 1
Gangwon FC
Mladost Lucani1 - 3
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 7
Crvena Zvezda
OFK Beograd1 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 0
Radnicki 1923 KragujevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Čukarički
#11#21#30#43#53#60#70
Novi Pazar
#11#20#30#42#56#60#70
Partizan Belgrade
Backa Topola
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo
FK Napredak Krusevac
Radnicki Nis