Montenegro First League22:30 ngày 14/05/2025

FK Sutjeska Niksic
2 - 0

Otrant
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Sutjeska NiksicChỉ sốOtrant
3Chỉ số 218
2Chỉ số 32
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
107Chỉ số 2384
38Chỉ số 2465
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Sutjeska Niksic
11701588510191333424
Đội hình xuất phát
i.arbello#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kalezić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boris kopitovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.miranovic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.pajovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.toskovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Giljen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan damjanovic#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Desančić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Vlahovic#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Saletic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Saletic#25

D.Saletic#99
D.Saletic#21
D.Saletic#16
D.Saletic#2
D.Saletic#31

D.Saletic#7

D.Saletic#55
D.Saletic#19
Otrant
13019108766238754422
Đội hình xuất phát

J.Agović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.rudovic#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Raičković#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Muharemovic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

b.mrvaljevic#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Malešević#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edin karamanaga#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kushtrim gashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Filipovic#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Banovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vico#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Vico#24

S.Vico#9

S.Vico#29

S.Vico#11

S.Vico#98
S.Vico#6

S.Vico#33
S.Vico#21
S.Vico#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Otrant0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic0 - 0
Otrant
Otrant1 - 3
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic7 - 0
OtrantĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sutjeska Niksic
Mornar0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 0
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 1
FK Sutjeska Niksic
OFK Petrovac1 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 3
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi0 - 1
FK Sutjeska Niksic
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 1
Jezero Plav
Otrant0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
MornarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Otrant
Otrant0 - 1
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi2 - 2
Otrant
Otrant2 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav2 - 2
Otrant
Otrant2 - 1
OFK Petrovac
Otrant6 - 2
Mornar
Otrant0 - 1
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat2 - 1
Otrant
Otrant0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica5 - 1
OtrantĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Sutjeska Niksic
#12#20#30#42#50#60#70
Otrant
#10#20#30#42#510#60#70