Montenegro First League20:00 ngày 26/02/2025

Arsenal Tivat
1 - 5

FK Buducnost Podgorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arsenal TivatChỉ sốFK Buducnost Podgorica
3Chỉ số 228
4Chỉ số 27
0Chỉ số 81
3Chỉ số 219
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2362
0Chỉ số 31
34Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
Arsenal Tivat
7185241477252819
Đội hình xuất phát
A.Abdullahi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zogovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sahman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gojko petovic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Pesukic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikolić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mugoša#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mandić#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Š.Kordić#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cetkovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bulatović#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Bulatović#23
D.Bulatović#6

D.Bulatović#17
D.Bulatović#20

D.Bulatović#15

D.Bulatović#99

D.Bulatović#11

D.Bulatović#31
D.Bulatović#10
FK Buducnost Podgorica
3232130157881055518
Đội hình xuất phát

N.Piščević#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Grivić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Domazetovic#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

andrija bulatovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Gašević#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ivanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.mijovic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Milickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Orahovac#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Serikov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Grbić#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Grbić#36

P.Grbić#44
P.Grbić#22

P.Grbić#8

P.Grbić#23
P.Grbić#31

P.Grbić#35

P.Grbić#77

P.Grbić#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Buducnost Podgorica2 - 1
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat0 - 2
FK Buducnost Podgorica
Arsenal Tivat0 - 4
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica6 - 0
Arsenal Tivat
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 0
Arsenal Tivat
FK Buducnost Podgorica1 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
FK Buducnost Podgorica
Arsenal Tivat3 - 1
FK Buducnost PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Tivat
Decic Tuzi0 - 0
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal Tivat
Mornar0 - 1
Arsenal Tivat
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat3 - 2
Semendrija 1924
Otrant2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Arsenal Tivat0 - 1
Jezero Plav
Otrant0 - 2
Arsenal Tivat
Vllaznia Shkoder1 - 1
Arsenal TivatĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Iskra Danilovgrad0 - 0
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Otrant
Bruk Bet Termalica3 - 5
FK Buducnost Podgorica
Zorya0 - 4
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Buducnost Podgorica3 - 1
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Decic Tuzi
OFK Petrovac1 - 4
FK Buducnost Podgorica
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 2
FK Buducnost PodgoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arsenal Tivat
#11#20#30#40#54#60#70
FK Buducnost Podgorica
#15#22#30#41#57#60#70
Bokelj Kotor