Slovak 2.Liga22:00 ngày 02/05/2025

FK Pohronie
1 - 1

Humenne
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PohronieChỉ sốHumenne
8Chỉ số 25
72Chỉ số 2459
2Chỉ số 222
0Chỉ số 41
4Chỉ số 213
2Chỉ số 36
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
102Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pohronie
10112228309741114
Đội hình xuất phát

Jakub jokel#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas domanisky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andriy cheprakov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.teplan#22 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Talakov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Špyrka#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samuel maslej#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Masaryk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Macej#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ousman kujabi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksym khiminets#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
maksym khiminets#16

maksym khiminets#66

maksym khiminets#17

maksym khiminets#20
maksym khiminets#13
maksym khiminets#21
maksym khiminets#15
maksym khiminets#18
maksym khiminets#6
Humenne
451945161029148117
Đội hình xuất phát
vesely#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.abasa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.komjaty#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Krstic#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sitarcik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Streňo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Matas#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tatolna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.vasil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Breda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zlacky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.zlacky#20

m.zlacky#11
m.zlacky#21
m.zlacky#69
m.zlacky#48
m.zlacky#97
m.zlacky#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Humenne1 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie1 - 2
Humenne
Humenne1 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie1 - 1
Humenne
Humenne2 - 1
FK Pohronie
FK Pohronie2 - 0
Humenne
Humenne0 - 3
FK Pohronie
FK Pohronie4 - 0
Humenne
Humenne1 - 3
FK PohronieĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pohronie
Tatran Presov2 - 1
FK Pohronie
FK Pohronie2 - 5
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie0 - 3
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov2 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie2 - 0
OFK Malzenice
Slovan Bratislava B2 - 1
FK Pohronie
FK Pohronie3 - 1
FC STK 1914 Samorin
Stara Lubovna2 - 3
FK Pohronie
Slezský FC Opava1 - 2
FK PohronieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humenne
Humenne2 - 0
MSK Zilina B
Tatran LM3 - 0
Humenne
Humenne1 - 0
Povazska Bystrica
Humenne0 - 1
Stara Lubovna
Tatran Presov3 - 0
Humenne
Humenne1 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable4 - 0
Humenne
Humenne1 - 2
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov5 - 0
Humenne
Humenne1 - 3
Stara LubovnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pohronie
#11#20#30#42#58#60#70
Humenne
#11#20#31#47#55#60#70